HRVN Academy không đứng trên bục để “dạy” bạn làm HR. Chúng tôi chọn đồng hành, để bạn hiểu đúng gốc rễ nghề, đi làm đủ tỉnh táo trong thực tế, và giỏi lên từ chính những va chạm đó XEM NGAY

Mới bắt đầu học HR?
Chọn lộ trình miễn phí phù hợp với công việc bạn muốn hiểu rõ hơn.

Bắt đầu cùng HR Foundation

Các bước trong phễu tuyển dụng và chỉ số cơ bản

Tìm hiểu các bước trong phễu tuyển dụng, cách tính tỷ lệ chuyển đổi và đọc số liệu. Có ví dụ thực hành, bài tập và đáp án cho HR mới.

HR FOUNDATION · KHÓA HỌC TUYỂN DỤNG

Phễu tuyển dụng giúp mình theo dõi ứng viên đi đến đâu: từ biết đến cơ hội, gửi hồ sơ, được sàng lọc, tham gia phỏng vấn đến nhận việc. Số lượng ở từng bước và tỷ lệ chuyển sang bước sau cần được đọc cùng nhau. Chỉ biết “có 100 CV” chưa đủ để trả lời vì sao một vị trí vẫn còn trống.

Ở phần hồ sơ vị trí, bản mô tả công việc và tin tuyển dụng, mình đã làm rõ thông tin để quản lý, HR và ứng viên cùng hiểu một công việc. Bài này chuyển sang câu hỏi: khi bắt đầu tuyển, mình ghi nhận và đọc kết quả từng bước thế nào? Tiêu chí đã thống nhất vẫn là căn cứ sàng lọc; không thay tiêu chí chỉ để bảng tỷ lệ trông đẹp hơn.

Với Thành, giá trị của phễu không phải là chỉ ra ai đang làm chưa tốt. Mình muốn nhìn bảng và biết: nhóm hồ sơ này đang ở đâu, điều gì đã xác nhận, điều gì còn cần hỏi và bước tiếp theo nên làm với ai. Số liệu giúp mình hỏi đúng hơn, chứ không tự trả lời thay ứng viên.

ĐẦU RA CỦA BÀI HỌC

Bạn sẽ lập được một bảng phễu cho một vị trí, tính đúng các tỷ lệ cơ bản và viết một đoạn báo cáo ngắn phân biệt dữ kiện với giả thuyết. Bài có mẫu theo dõi và bài tập để tự đối chiếu; không cần phần mềm tuyển dụng riêng.

Các bộ số liệu trong bài là tình huống giả lập để học cách tính và đọc kết quả, không phải số liệu của HRVN Academy hay mức chuẩn thị trường. Bài tập trung vào phễu và chỉ số cơ bản, chưa đi sâu vào chi phí tuyển dụng hoặc chất lượng nhân sự sau nhận việc.

1. Các bước trong phễu: từ biết đến cơ hội đến nhận việc

Recruitment Funnel là cách nhìn hành trình tuyển dụng theo các chặng. Mỗi chặng trả lời một câu hỏi khác nhau. Trong bài này, mình dùng năm chặng lớn để dễ hình dung, rồi tách một vài mốc nhỏ khi cần đo.

01 · Nhận biết — Awareness
Ứng viên biết đến cơ hội qua tin đăng, người giới thiệu hoặc hoạt động tiếp cận. Lượt xem và lượt nhấp thuộc phần này; chưa phải số hồ sơ ứng tuyển.

02 · Ứng tuyển — Application
Ứng viên gửi hồ sơ hoặc hoàn tất hình thức ứng tuyển đã quy định. Cần nhận diện hồ sơ trùng cho cùng vị trí, thay vì đếm mỗi email là một người mới.

03 · Sàng lọc — Screening
HR đối chiếu thông tin với tiêu chí đã thống nhất, có thể làm rõ qua trao đổi sơ bộ. “Đã xem hồ sơ”, “đã liên hệ” và “đạt sàng lọc” là những mốc khác nhau.

04 · Phỏng vấn và đánh giá — Interview
Hai bên thực hiện buổi trao đổi hoặc đánh giá đã thống nhất. Cần tách người được mời, người xác nhận lịch, người thực sự tham dự và người đạt yêu cầu.

05 · Đề nghị và nhận việc — Offer & Hiring
Doanh nghiệp gửi đề nghị nhận việc; ứng viên phản hồi; người đồng ý bắt đầu làm việc theo lịch. Gửi offer, chấp nhận offer và thực tế nhận việc không phải một mốc.

Đây không phải quy trình bắt buộc có đúng năm bước. Công việc có bài kiểm tra hoặc nhiều vòng phỏng vấn thì có thể tách thêm. Điều cần giữ là mỗi mốc có điều kiện ghi nhận rõ, để hai người đọc bảng hiểu giống nhau. Các báo cáo phễu của Workable cũng phân biệt số ứng viên đạt từng bước và tình trạng đi tiếp, bị loại hoặc còn chờ xử lý. [1]

Phễu hẹp dần không tự có nghĩa là quy trình hỏng. Một phần hồ sơ không đáp ứng tiêu chí; một phần ứng viên quyết định không tiếp tục. Mình cần phân biệt những kết quả đó với hồ sơ đang chờ, lịch chưa đến hoặc việc cập nhật còn thiếu.

Tự kiểm tra: Trong bảng của bạn, “đã phỏng vấn” có nghĩa là đã gửi lời mời hay đã thực sự trao đổi? Nếu hai người dùng hai nghĩa, hãy thống nhất lại trước khi tính tỷ lệ.

2. Thống nhất cách đếm trước khi dùng công thức

Một phép chia đúng vẫn có thể trả lời sai câu hỏi. Trước khi lập bảng, mình ghi rõ vị trí, nhóm hồ sơ được theo dõi, ngày chốt số liệu và đơn vị đếm.

Đếm hồ sơ ứng tuyển, không đếm số lần thao tác

Với bài này, một hồ sơ tương ứng một ứng viên ứng tuyển một vị trí trong một đợt. Gửi lại CV hoặc được gọi ba lần không thành ba hồ sơ. Một người ứng tuyển hai vị trí có thể được ghi ở hai quy trình; khi tổng hợp số người toàn công ty phải khử trùng theo người.

Số cuộc gọi, email và lượt nhắc lịch vẫn có ích để xem khối lượng công việc, nhưng cần đặt ở phần hoạt động. Đừng lấy số người đồng ý phỏng vấn chia số cuộc gọi rồi gọi đó là tỷ lệ chuyển đổi ứng viên.

Theo cùng một nhóm từ đầu đến cuối

Ví dụ, chọn các hồ sơ nhận từ ngày 01–14/08, theo dõi kết quả đến ngày 31/08. Người trong tử số phải thuộc nhóm ở mẫu số. Không lấy người nhận việc tháng này từ hồ sơ tháng trước chia cho số CV mới của tháng này.

Cách theo dõi cùng một nhóm như vậy thường được gọi là cohort. Nó khác báo cáo “tuần này đã gọi bao nhiêu cuộc” và khác ảnh chụp tình trạng “hôm nay có bao nhiêu hồ sơ đang chờ”. Greenhouse phân biệt ba cách xem này trong hướng dẫn báo cáo. [2]

Đếm “đã từng đạt mốc”, không cộng mọi cột thành tổng người

Một ứng viên đã nhận việc có thể được tính ở các mốc đã đi qua: ứng tuyển, đạt sàng lọc, tham dự phỏng vấn, chấp nhận offer. Vì vậy, tổng các cột phễu không phải tổng ứng viên. Ngược lại, bảng trạng thái hiện tại chỉ cho biết hồ sơ đang ở đâu, không thay cho lịch sử đã đi qua những bước nào.

Lượt xem không đồng nghĩa với số người: Một người có thể xem nhiều lần. Nếu có dữ liệu lượt xem, lượt nhấp hoặc người tiếp cận, giữ đúng tên chỉ số do nguồn cung cấp. Khi không theo dõi được phần đầu này, bạn có thể bắt đầu phễu ở số hồ sơ, không cần điền một con số ước đoán.

Nếu dùng hệ thống quản lý tuyển dụng, kiểm tra cách phần mềm xử lý trường hợp bỏ qua hoặc quay lại một bước. Chẳng hạn, báo cáo Hiring funnel của Workable có giả định ứng viên ở bước sau đã đi qua các bước trước; đây không nhất thiết là số lần thực tế đã thực hiện từng hoạt động. [1]

3. Chỉ số cơ bản: số lượng và tỷ lệ phải đi cùng nhau

Số lượng — Volume trả lời “có bao nhiêu hồ sơ đạt mốc này?”. Tỷ lệ chuyển đổi — Conversion Rate trả lời “trong nhóm ở mốc trước, bao nhiêu hồ sơ đi đến mốc sau?”. Cả HR lẫn quản lý đều cần hai góc nhìn, không phải người mới chỉ nhìn số lượng còn quản lý chỉ nhìn tỷ lệ.

Tỷ lệ từ mốc A sang mốc B (%)
= Số hồ sơ trong nhóm A đã đạt mốc B ÷ Số hồ sơ ở mốc A × 100

Ghi kèm hai số gốc, ví dụ 18/30 = 60%, thay vì chỉ ghi 60%. Nếu mẫu số bằng 0, ghi “chưa có cơ sở tính”, không ghi 0%.

Các tỷ lệ dưới đây là cách quy ước cho bài thực hành. Khi có người còn chờ phản hồi hoặc chưa đến lịch, đó là kết quả tính đến ngày chốt, chưa phải kết quả cuối cùng của nhóm.

Các tỷ lệ dùng trong bài và mẫu số tương ứng
Chỉ sốCách tínhCần phân biệt
Tỷ lệ đạt sàng lọcSố hồ sơ đạt sàng lọc ÷ Số hồ sơ ứng tuyển trong nhóm × 100.Đạt tiêu chí, không chỉ “đã xem”.
Tỷ lệ tham dự của nhóm đã xác nhậnSố người đã tham dự ÷ Số người đã xác nhận lịch trong nhóm được theo dõi × 100.Chỉ đọc kết quả cuối khi lịch đã đến hạn; tách người đổi lịch còn chờ.
Tỷ lệ chấp nhận đề nghị
Offer acceptance rate
Số người chấp nhận ÷ Số người được gửi đề nghị chính thức trong cùng nhóm × 100. [3]Không tính một mức lương trao đổi sơ bộ là offer chính thức.
Tỷ lệ thực tế nhận việcSố người đã bắt đầu làm ÷ Số người đã chấp nhận đề nghị trong nhóm × 100.Đồng ý nhận việc khác với đã bắt đầu làm.
Tỷ lệ từ hồ sơ đến nhận việcSố người đã bắt đầu làm ÷ Số hồ sơ ứng tuyển trong nhóm × 100.Chỉ số toàn phễu không cho biết riêng bước nào cần xem lại.

Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong khung để đọc đủ bảng.

Với hai mốc khác, chẳng hạn tham dự phỏng vấn → nhận offer, dùng cùng nguyên tắc và ghi rõ tên tỷ lệ. Trong mẫu này, mỗi người có một kết quả offer cuối cùng; sửa thư đề nghị không tự tính thêm một người được offer.

Tỷ lệ tốt hơn chưa chắc đã có nhiều người hơn

Một nhóm có 2 người nhận việc từ 4 hồ sơ là 50%; nhóm khác có 10 người nhận việc từ 100 hồ sơ là 10%. Chỉ nhìn phần trăm sẽ bỏ qua số người thực tế và quy mô mẫu. Trước khi so sánh, còn phải kiểm tra cùng vị trí, tiêu chí, nguồn và khoảng theo dõi hay chưa.

Đừng mặc định tỷ lệ cao ở mọi bước là mục tiêu. Cho tất cả hồ sơ đi tiếp có thể làm tỷ lệ tăng mà không giúp tìm đúng người. Việc đánh giá vẫn cần dựa trên khả năng đáp ứng công việc và tiêu chí rõ ràng. [4]

4. Đọc một bảng phễu: 100 hồ sơ đã đi đến đâu?

TÌNH HUỐNG THỰC HÀNH · DỮ LIỆU GIẢ LẬP

Một đợt tuyển Nhân viên chăm sóc khách hàng nhận 100 hồ sơ khác nhau từ ngày 01–14/08/2026. Đến ngày 31/08, tất cả đã có kết quả xử lý ở các mốc bên dưới; không còn hồ sơ đang chờ đánh giá, phản hồi offer hoặc đến ngày nhận việc.

Quy trình giả lập có một vòng phỏng vấn, không bỏ qua bước. Tất cả lịch trong nhóm đã đến hạn; người hủy hoặc rút sau khi xác nhận vẫn thuộc nhóm “đã từng xác nhận”. Bốn người chấp nhận offer, trong đó ba người bắt đầu làm và một người rút trước ngày nhận việc.

Bảng phễu của cùng 100 hồ sơ, chốt ngày 31/08/2026
Mốc đã đạtSố hồ sơTỷ lệ từ mốc ngay trước
Nhận hồ sơ ứng tuyển100Mốc bắt đầu theo dõi.
Đạt sàng lọc theo tiêu chí4040 ÷ 100 = 40%.
Đã xác nhận lịch phỏng vấn3030 ÷ 40 = 75%.
Đã tham dự phỏng vấn1818 ÷ 30 = 60%.
Đã được gửi đề nghị chính thức66 ÷ 18 ≈ 33,3%.
Đã chấp nhận đề nghị44 ÷ 6 ≈ 66,7%.
Đã thực tế nhận việc33 ÷ 4 = 75%.

Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong khung để đọc đủ bảng.

Toàn phễu: 3 ÷ 100 × 100 = 3% từ hồ sơ đến thực tế nhận việc. Còn 3 ÷ 6 = 50% là tỷ lệ từ người được offer đến nhận việc, không phải tỷ lệ chấp nhận offer. Tên gọi quyết định mẫu số cần dùng.

Bảng nói được gì, và chưa nói được gì?

Đã biết: 12 trong 30 người từng xác nhận không tham dự; 2 trong 6 người được offer không chấp nhận; 1 trong 4 người chấp nhận không bắt đầu làm. Đây là những chỗ mình có thể mở danh sách để kiểm tra tiếp.

Chưa biết: vì sao từng người dừng, tiêu chí sàng lọc có được áp dụng nhất quán không, hoặc thời gian chờ ở bước nào dài. Không thể từ 60% tham dự kết luận kỹ năng gọi điện kém; cũng không thể gọi cả 12 người là “bùng lịch” khi chưa tách người hủy, rút và không đến.

Ở tình huống này, mình có thể chọn rà nhóm không tham dự trước vì đã xác định được 12 hồ sơ cụ thể. Đây là một lựa chọn kiểm tra, không phải kết luận đó là nguyên nhân lớn nhất. Nếu chỉ còn một ngày để đủ người nhận việc, việc xác nhận nhóm đã đồng ý có thể cần ưu tiên hơn.

Tự kiểm tra: Bạn có giải thích được vì sao 4/6 và 3/4 đều hữu ích nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau không?

5. Ba tình huống dễ kết luận vội

Mình giữ cách bắt đầu từ các dấu hiệu quen thuộc: nhiều lượt xem nhưng ít hồ sơ, gọi nhiều nhưng ít người đồng ý, mời nhiều nhưng ít người tham dự. Với mỗi dấu hiệu, hãy tách điều đã ghi nhận → điều cần kiểm tra → việc làm tiếp.

Tình huống A. 1.000 lượt xem, 5 hồ sơ

Đã biết: nếu 5 hồ sơ được ghi nhận từ cùng tin và cùng khoảng theo dõi, phép chia là 5/1.000 = 0,5%. Hãy gọi đúng là số hồ sơ trên lượt xem; chưa phải “0,5% người xem đã ứng tuyển”, vì lượt xem có thể lặp.

Cần kiểm tra: tin có đến đúng nhóm người không; nhiệm vụ, yêu cầu và điều kiện đã rõ chưa; đường dẫn hoặc biểu mẫu ứng tuyển có dùng được không; hồ sơ gửi qua kênh khác đã được ghi nhận chưa. Ít hồ sơ chưa đủ để kết luận JD kém hoặc lương thấp.

Việc làm tiếp: mở tin bằng điện thoại, thử đường ứng tuyển và đối chiếu nội dung với hồ sơ vị trí. Khi cần sửa thông tin công việc, quay lại bộ hồ sơ vị trí, JD và tin tuyển dụng, không tự thêm quyền lợi để tăng số CV.

Tình huống B. 100 cuộc gọi, 5 người đồng ý phỏng vấn

Đã biết: có 100 lượt gọi và 5 người đồng ý. Chưa biết đã gọi cho bao nhiêu người khác nhau, bao nhiêu người bắt máy và bao nhiêu người đã nhận đủ thông tin.

Cần kiểm tra: cùng một người có được gọi nhiều lần không; thông tin liên hệ có đúng không; ứng viên đang bận, cần thêm thông tin hay không còn nhu cầu. Không dùng 5/100 để chấm ngay chất lượng trao đổi của HR.

Việc làm tiếp: tách “đã thử liên hệ”, “đã kết nối” và “đã thống nhất lịch”. Sau đó mới đọc tỷ lệ trên từng nhóm người; người muốn hẹn lại được ghi rõ bước tiếp theo, không gộp vào từ chối.

Tình huống C. Mời 20 người, 2 người tham dự

Đã biết: nếu cùng một nhóm và lịch đã đến hạn, 2/20 = 10% từ người được mời đến người tham dự. Chưa biết có bao nhiêu người thực sự xác nhận lịch.

Cần kiểm tra: lời mời đã đến đúng người chưa; lịch có được hai bên thống nhất không; địa chỉ hoặc link họp có rõ không; có người xin đổi lịch hay đã báo rút không. Không gọi 18 người còn lại là “không đến dù đã nhận lời”.

Việc làm tiếp: đối chiếu thư xác nhận, lịch đã chốt và phản hồi thực tế. Nhắc lịch là một đầu việc nên kiểm tra, không phải nguyên nhân được chứng minh chỉ bằng bảng số liệu.

Không có ngưỡng tự động kết luận: Bài này không dùng “dưới 20% là nói chuyện kém”, “trên 50% là thuyết phục tốt” hoặc gán một tỷ lệ lỗi cho HR khi chưa có dữ liệu kiểm chứng. Khi tham khảo mức đối chiếu, kiểm tra định nghĩa, vị trí, nguồn ứng viên, quy mô mẫu và thời điểm trước.

6. Theo dõi trong công việc: một danh sách gốc, một bảng tổng hợp

Ở nhóm tuyển dụng nhỏ, mình có thể bắt đầu bằng hai phần trong cùng một file: danh sách theo từng hồ sơbảng tổng hợp theo vị trí. Không cần dựng ngay một hệ thống nhiều chỉ số.

Những thông tin cần giữ trong danh sách gốc
Nhóm thông tinNội dung cần ghi
Nhận diện hồ sơMã hồ sơ, mã vị trí/đợt tuyển, ngày nhận. Thông tin liên hệ chỉ nằm ở nơi được phân quyền phù hợp.
Nguồn hồ sơNguồn được ghi theo một quy ước thống nhất; không nhân đôi hồ sơ vì gặp lại ứng viên ở kênh khác.
Các mốc đã đạtNgày đạt sàng lọc; ngày xác nhận lịch; ngày dự kiến và ngày thực tế phỏng vấn; ngày gửi/nhận phản hồi offer; ngày dự kiến và ngày thực tế nhận việc.
Kết quả hiện tạiĐang chờ xử lý, đi tiếp, không đạt tiêu chí, chủ động rút hoặc kết quả khác được định nghĩa rõ. Ghi lý do đã biết, không tự suy đoán.
Việc tiếp theoĐầu mối phụ trách, việc cần làm, mốc hẹn phản hồi và ngày cập nhật gần nhất.

Trên màn hình nhỏ, cuộn ngang trong khung để đọc đủ bảng.

Từ danh sách này, đếm số hồ sơ từng đạt từng mốc để lập bảng như mục 4. Trạng thái hiện tại và lịch sử không thay thế nhau: khi ứng viên rút sau offer, giữ việc họ đã từng phỏng vấn và nhận offer; cập nhật trạng thái hiện tại cùng lý do đã ghi nhận.

Hồ sơ đang chờ không phải hồ sơ đã rớt

Ví dụ ở một nhóm khác: có 40 hồ sơ, mới xem xong 20; trong đó 10 đạt và 10 không đạt. Còn 20 chưa xử lý.

Tính đến ngày chốt, 10/40 = 25% của toàn nhóm đã đạt sàng lọc. Còn 10/20 = 50% là tỷ lệ đạt trong số đã được xem xong. Hai tỷ lệ không mâu thuẫn, nhưng phải ghi rõ mẫu số. Không được kết luận 75% hồ sơ của nhóm không phù hợp.

Thêm số ngày chờ để biết việc nào cần xử lý

Với hồ sơ còn mở, ghi số ngày từ lúc vào bước hiện tại đến ngày chốt. Chẳng hạn vào bước ngày 10/08, chốt ngày 14/08 là 4 ngày theo cách tính ngày lịch của bài. Nếu đơn vị dùng ngày làm việc, phải thống nhất lại cách tính.

Con số này giúp mình mở đúng danh sách đang chờ, nhưng chưa nói độ trễ do ai. Cần đọc cùng ngày hẹn, người phụ trách và tình trạng ứng viên. Khi tổng hợp số ngày trung bình, không trộn nhóm còn chờ với nhóm đã hoàn tất mà không giải thích.

Đầu ra cần giữ: Mỗi con số trong bảng tổng hợp đều truy lại được danh sách hồ sơ; mỗi hồ sơ đang chờ đều có một bước tiếp theo và đầu mối rõ ràng.

7. Góc nhìn Thành HR: dùng số liệu để mở cuộc trao đổi

Thành không muốn người mới phải mang một bảng đầy chỉ số đến cuộc họp mới được xem là làm việc có dữ liệu. Một bảng nhỏ nhưng đếm đúng, biết giới hạn và đề xuất được việc tiếp theo đã có ích hơn một kết luận chắc chắn dựa trên số chưa rõ.

Với tình huống 100 hồ sơ ở mục 4, mình có thể báo cáo như sau:

“Nhóm hồ sơ nhận từ 01–14/08 có 100 hồ sơ, đến 31/08 đã có 3 người nhận việc. Có 30 người xác nhận lịch, 18 người tham dự, tương ứng 60%.

Em chưa kết luận nguyên nhân của 12 trường hợp không tham dự. Em sẽ đối chiếu lịch và phản hồi để tách người đã báo rút, đổi lịch và không đến; đồng thời rà thông tin xác nhận đã gửi. Sau đó em báo lại nhóm nguyên nhân đã ghi nhận và phần cần anh/chị hỗ trợ.”

Đoạn báo cáo có phạm vi, số liệu, giới hạn và việc tiếp theo. Không cần thêm câu “ứng viên dạo này…” hoặc “chắc do thị trường” khi chưa có dữ kiện.

Phễu cũng không nên trở thành cuộc thi giữ người bằng mọi giá. Nếu ứng viên nhận ra lịch làm không phù hợp và chủ động rút, đó là thông tin cần ghi nhận. Mình vẫn cần làm rõ cơ hội và tôn trọng lựa chọn của họ, thay vì giấu điều kiện để giữ tỷ lệ đi tiếp.

8. Kiểm tra trước khi gửi báo cáo

  1. Đúng nhóm: đã ghi vị trí, đợt hồ sơ, khoảng nhận hồ sơ và ngày chốt; tử số không lấy từ nhóm khác.
  2. Đúng đơn vị: đã tách hồ sơ, người, lượt xem, cuộc gọi và buổi phỏng vấn; không đếm trùng do thao tác lặp.
  3. Đúng mốc: đã phân biệt mời, xác nhận, tham dự, được offer, chấp nhận và thực tế nhận việc.
  4. Đúng trạng thái: hồ sơ đang chờ, lịch chưa tới, trường hợp rút và không đạt được phân biệt; mẫu số bằng 0 không bị biến thành tỷ lệ 0%.
  5. Đúng mức kết luận: có số gốc kèm tỷ lệ; giả thuyết chưa kiểm tra không viết thành nguyên nhân chắc chắn; có bước xử lý tiếp.

Bản chia sẻ rộng chỉ cần số tổng hợp và vấn đề công việc. Tránh đưa số điện thoại, CV, trao đổi riêng hoặc nhận xét cá nhân không cần thiết vào báo cáo hay bài tập công khai.

9. Thực hành: tính đúng, rồi nói đúng điều số liệu cho biết

Bài tập A. Lập phễu của một đợt tuyển

Một đợt giả lập có 80 hồ sơ → 24 đạt sàng lọc → 20 xác nhận lịch → 15 tham dự → 5 được offer → 4 chấp nhận → 3 nhận việc. Theo dõi cùng một nhóm; mọi lịch và phản hồi đã kết thúc, không còn hồ sơ chờ. Người hủy hoặc rút sau xác nhận vẫn được giữ trong nhóm từng xác nhận.

Nhiệm vụ: Tính tỷ lệ đạt sàng lọc; tham dự trong nhóm đã xác nhận; được offer trong nhóm đã tham dự; chấp nhận offer; nhận việc trong nhóm đã chấp nhận; và từ hồ sơ đến nhận việc. Chọn một chỗ để kiểm tra thêm, viết câu hỏi thay vì kết luận nguyên nhân.

GỢI Ý ĐỐI CHIẾU A

24/80 = 30%; 15/20 = 75%; 5/15 ≈ 33,3%; 4/5 = 80%; 3/4 = 75%; 3/80 = 3,75%.

Ví dụ câu hỏi phù hợp: “Năm người từng xác nhận nhưng không tham dự đã được ghi kết quả ra sao?” hoặc “Người đã chấp nhận nhưng không nhận việc dừng ở thời điểm nào?”. Chỉ từ dãy số, chưa xác định được nguyên nhân hoặc khẳng định khâu nào làm kém.

Bài tập B. Sửa mẫu số của báo cáo cuộc gọi

HR gọi 100 lượt cho 60 người khác nhau, kết nối được 45 người và có 18 người thống nhất lịch phỏng vấn. Các con số thuộc cùng nhóm; mỗi người đồng ý đều nằm trong nhóm đã kết nối.

Nhiệm vụ: Tính tỷ lệ thống nhất lịch trên số người đã kết nối, rồi trên số người đã thử liên hệ. Giải thích vì sao không gọi 18/100 là tỷ lệ ứng viên đồng ý.

GỢI Ý ĐỐI CHIẾU B

18/45 = 40% trong nhóm đã kết nối; 18/60 = 30% trong nhóm đã thử liên hệ. 18/100 = 18% dùng mẫu số là lượt gọi, không phải người; nó không trả lời cùng câu hỏi.

Cả 40% lẫn 30% đều chưa đủ để chấm kỹ năng gọi điện. Cần xem mục đích cuộc gọi, mức độ phù hợp của hồ sơ, thông tin đã trao đổi và phản hồi thực tế.

Bài tập C. Đừng biến hồ sơ chờ thành từ chối

4 đề nghị chính thức: 2 người chấp nhận, 1 người từ chối, 1 người còn trong hạn phản hồi.

Nhiệm vụ: Viết một câu báo cáo tại ngày chốt. Có đúng là 50% đã từ chối và kết quả cuối của nhóm là 50% chấp nhận không?

GỢI Ý ĐỐI CHIẾU C

“Tính đến ngày chốt, 2/4 người đã chấp nhận, tương ứng 50%; 1/4 đã từ chối, tương ứng 25%; còn 1 người đang trong hạn phản hồi.”

50% là tỷ lệ chấp nhận hiện tại của toàn nhóm, chưa phải kết quả cuối. 2/3 ≈ 66,7% là tỷ lệ trong nhóm đã phản hồi; nếu dùng phải đổi tên cho đúng, không thay mẫu số mà giữ nguyên nhãn.

Áp dụng vào công việc: Chọn một vị trí bạn được phép theo dõi, lập bảng theo mục 4 từ danh sách gốc ở mục 6. Viết thêm một đoạn tự giải thích gồm: cách đếm, một điểm cần kiểm tra và một hành động tiếp theo. Khi chưa có dữ liệu thật, dùng bài tập A; không phải gửi hồ sơ ứng viên để hoàn thành bài.

Bạn hoàn thành khi: gọi đúng các mốc, truy lại được số gốc, tính đúng tỷ lệ, tách người đang chờ và không biến một dấu hiệu thành kết luận nguyên nhân.

Tài liệu và biểu mẫu

Dùng bảng phễu, danh sách thông tin cần ghi và bài tập trong bài để thực hành. Bạn có thể tìm thêm các tài nguyên đã công bố tại trang tài liệu chung của HRVN Academy.

Mở trang tài liệu HRVN Academy

XEM VIDEO BÀI HỌC

Video giới thiệu chung của khóa Tuyển dụng, giúp bạn nắm lộ trình và cách học trước khi thực hành.

Xem lộ trình khóa Tuyển dụng

TIẾP TỤC LỘ TRÌNH

Biết chỗ cần kiểm tra, rồi quay lại đúng đầu việc

Nếu hồ sơ chưa phù hợp, quay lại tiêu chí, tin đăng và nguồn tiếp cận. Nếu nhiều người chưa thống nhất lịch, xem phần liên hệ và sắp xếp phỏng vấn. Nếu kết quả đang chờ quản lý, làm rõ mốc phản hồi. Không cần sửa toàn bộ quy trình chỉ vì một tỷ lệ chưa như mong đợi.

Quay lại lộ trình khóa Tuyển dụng · Đọc lại hồ sơ vị trí, JD và tin tuyển dụng · Xem các bài mang nhãn Tuyển dụng HR

Thành HR · HRVN Academy
Cùng bạn học từ công việc thực tế.

Nguồn đối chiếu và phạm vi thực hành

Khung năm chặng giúp tổ chức phần thực hành. Các bảng số liệu, quy ước đếm, câu báo cáo và bài tập do HRVN Academy biên soạn cho tình huống giả lập. Cách phân biệt báo cáo và định nghĩa chỉ số được đối chiếu với nguồn dưới đây; không lấy ngưỡng tỷ lệ trong tài liệu bên ngoài làm chuẩn áp dụng cho mọi vị trí.

  1. Workable · Using the Hiring funnel report. Tham khảo số lượng theo bước, tỷ lệ đi tiếp, trạng thái chờ và cách phần mềm tính các bước bị bỏ qua.
  2. Greenhouse · Comparing cohort, activity, and snapshot reports. Tham khảo cách phân biệt cùng một nhóm hồ sơ, hoạt động trong kỳ và tình trạng tại một thời điểm.
  3. Workable · How to measure offer acceptance rate. Dùng định nghĩa đề nghị chính thức và công thức số được chấp nhận trên số đã gửi.
  4. CIPD · Selection methods. Tham khảo việc lựa chọn theo khả năng thực hiện công việc và thiết kế đánh giá rõ ràng, nhất quán.
Mình là Thành HR - cùng bạn học và hiểu nghề Nhân sự.
Follow mình để cập nhật những bài học mới nhất từ HRVN Academy nha!

Theo dõi Facebook  |  Đăng ký YouTube

Đăng nhận xét

Hãy để lại lời nhắn tại đây cho Thành nhé! Nhớ đánh dấu tick ở mục "Notify me" để nhận được thông báo khi mình trả lời comment của bạn.

Hiểu Luật lao động, thêm lợi thế làm nghề HR.

Luyện 90 câu cùng Thành HR · Có lời giải và gợi ý áp dụng.

Ưu đãi ra mắt: 199.000đ 49.000đ / toàn khóa Đăng ký ngay →