Employee Well-being:
Sức Khỏe & Hạnh Phúc Toàn Diện
Bạn nghĩ "Employee Well-being" chỉ là đặt một đĩa trái cây trong phòng họp hay tặng thẻ tập gym miễn phí? Chưa đủ đâu!
Trong thời đại mà Burnout (Kiệt sức) trở thành "bệnh dịch", Well-being không còn là phúc lợi cộng thêm (Perk) mà là nền tảng sống còn của một doanh nghiệp bền vững. Hôm nay, hãy cùng The HR Dictionary định nghĩa lại sự "khỏe mạnh" nơi công sở.
1. What is Employee Well-being? (Định nghĩa) 🧘
Well-being là một khái niệm đa chiều, bao trùm toàn bộ chất lượng cuộc sống của nhân viên.
"Employee Well-being relates to all aspects of working life, from the quality and safety of the physical environment, to how workers feel about their work, their working environment, the climate at work and work organization."
- ILO Definition -Sức khỏe nhân viên là trạng thái khỏe mạnh toàn diện về thể chất, tinh thần, cảm xúc và tài chính, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố trong và ngoài nơi làm việc.
Đừng nhầm lẫn giữa Wellness (tập trung vào thói quen lành mạnh như tập thể dục, ăn uống) và Well-being (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sự hài lòng, mục đích sống và sức khỏe tinh thần). Wellness là một phần của Well-being.
2. The 4 Pillars of Well-being (4 Trụ cột) 🏛️
Một chương trình Well-being hiệu quả phải chăm sóc nhân viên trên cả 4 phương diện:
Physical Well-being (Thể chất)
Sức khỏe cơ thể, năng lượng để làm việc. Bao gồm: Khám sức khỏe định kỳ, bảo hiểm, thiết kế văn phòng công thái học (Ergonomics), chương trình thể thao.
Mental & Emotional Well-being (Tinh thần & Cảm xúc)
Khả năng quản lý căng thẳng (Stress management) và sự kiên cường (Resilience). Bao gồm: EAP (Employee Assistance Program), tư vấn tâm lý, văn hóa cân bằng.
Financial Well-being (Tài chính)
Sự an tâm về tiền bạc. Không chỉ là lương cao, mà là kỹ năng quản lý tài chính cá nhân, kế hoạch hưu trí, phúc lợi vay vốn.
Social Well-being (Xã hội)
Cảm giác thuộc về (Sense of Belonging). Mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp, sếp và sự kết nối với cộng đồng.
3. HR Talk: Addressing Burnout 🗣️
Cùng xem cuộc thảo luận nhạy cảm giữa Manager và HRBP về một nhân viên đang có dấu hiệu kiệt sức:
(Tôi lo cho Sarah. Hiệu suất của cô ấy giảm, và cô ấy trông lúc nào cũng kiệt sức. Tôi nghi ngờ cô ấy đang bị kiệt sức nghề nghiệp.)
(Nghiêm trọng đấy. Chúng ta nên khuyến khích cô ấy sử dụng Chương trình Hỗ trợ Nhân viên để được tư vấn bảo mật.)
(Ý hay. Tôi cũng sẽ xem lại khối lượng công việc của cô ấy để đảm bảo cân bằng cuộc sống - công việc tốt hơn.)
- Burnout (n): Sự kiệt sức nghề nghiệp (Hội chứng kiệt quệ thể chất và tinh thần).
- EAP (Employee Assistance Program) (n): Chương trình hỗ trợ nhân viên (Tư vấn tâm lý, pháp lý...).
- Work-Life Balance (n): Cân bằng công việc và cuộc sống.
4. Best Practices: Làm Sao Để "Well" Thực Sự? 🛠️
Nhiều công ty triển khai Well-being nhưng nhân viên vẫn nghỉ việc. Tại sao? Hãy tránh những cái bẫy sau:
Tổ chức lớp Yoga nhưng lại bắt nhân viên làm OT đến 9h tối. Well-being không thể bù đắp cho một văn hóa độc hại (Toxic Culture).
Nếu sếp gửi email lúc nửa đêm, nhân viên sẽ không dám nghỉ ngơi. Lãnh đạo phải là người tiên phong trong việc "ngắt kết nối" (Disconnect).
Đừng mặc định nhân viên cần bàn bi-a. Hãy dùng khảo sát (Pulse Surveys) để biết họ thực sự cần gói bảo hiểm tốt hơn hay giờ làm linh hoạt.
Góc Nhìn Thành HR
"Hãy nhớ rằng: Một nhân viên hạnh phúc là một nhân viên năng suất. Đầu tư vào Employee Well-being không phải là chi phí (Cost), mà là khoản đầu tư (Investment) sinh lời cao nhất. Khi bạn chăm sóc nhân viên, nhân viên sẽ chăm sóc khách hàng và công việc kinh doanh của bạn."
Để tạo ra môi trường làm việc hạnh phúc, sự gắn kết là yếu tố không thể thiếu. Mời bạn xem lại bài viết: Employee Engagement: Hơn Cả Sự Hài Lòng, Đó Là Đam Mê.
Be well, work well! 💙
HRVN Academy – Learn HR from the core. Practice HR with purpose.
© 2025 HRVN Academy | Content by Thanh HR.