Tất Tần Tật Về Ngày Nghỉ Phép Năm (Annual Leave)
Nghỉ phép năm là quyền lợi cơ bản của mọi người lao động. Nhưng bạn đã biết cách tính thâm niên, xử lý phép tồn và thanh toán tiền phép thừa đúng luật chưa?
Chào mừng bạn đến với Khóa học Tìm hiểu Luật Lao Động. Đối với HR, việc quản lý ngày phép năm (Annual Leave) không chỉ là nhập liệu lên phần mềm chấm công, mà còn là đảm bảo quyền lợi nghỉ ngơi tái tạo sức lao động cho nhân viên. Hãy cùng Thành HR làm rõ các quy định này nhé.
1. Quyền Lợi & Số Ngày Nghỉ Phép (Điều 113)
📅 Số ngày phép tiêu chuẩn (Full năm)
- 12 ngày: Điều kiện làm việc bình thường.
- 14 ngày: Lao động chưa thành niên, người khuyết tật, nghề nặng nhọc/độc hại/nguy hiểm.
- 16 ngày: Nghề đặc biệt nặng nhọc/độc hại/nguy hiểm.
🧮 Cách tính khi làm việc < 12 tháng
Số ngày nghỉ = (Số ngày nghỉ cả năm / 12) x Số tháng làm việc thực tế.
Ví dụ: Làm 6 tháng -> Được hưởng 6 ngày phép.
Lưu ý: Trường hợp làm việc không tròn tháng, nếu số ngày làm việc + ngày nghỉ có lương >= 50% số ngày làm việc của tháng đó thì được tính tròn 1 tháng.
2. Thâm Niên & Các Khoảng Thời Gian Đặc Biệt
Đây là phần nhiều HR Newbie hay bỏ sót nhất khi setup hệ thống chấm công.
⏳ Phép thâm niên (Điều 114)
Cứ làm việc đủ 05 năm cho một người sử dụng lao động thì được tăng thêm 01 ngày phép năm.
Ví dụ: Làm 10 năm -> 12 (cơ bản) + 2 (thâm niên) = 14 ngày/năm.
⏰ Thời gian được coi là thời gian làm việc để tính phép năm (NĐ 145)
Nhiều bạn tưởng nghỉ thai sản thì không có phép năm. SAI NHÉ! Các khoảng thời gian sau vẫn sinh ra phép năm:
- Thời gian thử việc, tập nghề (nếu sau đó tiếp tục làm việc).
- Thời gian nghỉ thai sản (theo chế độ BHXH).
- Thời gian nghỉ ốm đau (cộng dồn không quá 2 tháng/năm).
- Thời gian nghỉ việc riêng có hưởng lương (kết hôn, tang chế...).
- Thời gian nghỉ không lương (nếu được cty đồng ý, cộng dồn không quá 1 tháng/năm).
3. Phép Năm Không Dùng Hết: Mất Hay Được Trả Tiền?
🛑 Quy định mới (BLLĐ 2019)
Chỉ có trường hợp thôi việc hoặc bị mất việc làm mà chưa nghỉ hết phép năm thì mới được thanh toán bằng tiền.
-> Luật KHÔNG bắt buộc công ty phải trả tiền phép dư vào cuối năm cho nhân viên đang làm việc (khác với luật cũ 2012).
💡 Thực tế doanh nghiệp
Tùy chính sách công ty (được ghi trong Nội quy/Thỏa ước):
- Có công ty cho phép bảo lưu sang năm sau (thường là hết Quý 1).
- Có công ty "hào phóng" vẫn trả tiền vào cuối năm (khuyến khích).
- Có công ty quy định "Hết năm không nghỉ là mất" (Hợp lệ nếu đã thông báo lịch nghỉ).
4. Quy Trình Xin Nghỉ & Quyền Của Công Ty
Công ty có quyền từ chối đơn xin nghỉ phép không?
Theo luật, NSDLĐ có trách nhiệm quy định lịch nghỉ hằng năm sau khi tham khảo ý kiến NLĐ. Nghĩa là Công ty có quyền chủ động sắp xếp lịch nghỉ để đảm bảo sản xuất.
Tuy nhiên, trong thực tế văn phòng, thường áp dụng cơ chế "Xin - Cho". Nếu bạn xin nghỉ vào lúc cao điểm, sếp hoàn toàn có quyền từ chối và đề nghị chuyển sang thời điểm khác.
Về phép thử việc:
Trong 2 tháng thử việc, nhiều công ty chưa cấp phép năm. Nếu nhân viên nghỉ, thường tính là nghỉ không lương (Unpaid leave). Tuy nhiên, nếu sau đó họ ký HĐLĐ chính thức, bạn phải cộng bù 2 ngày phép của 2 tháng thử việc đó vào quỹ phép năm của họ (Theo Điều 65 NĐ 145).
Chị A làm việc từ ngày 01/01 đến 30/06 thì nghỉ thai sản 6 tháng. Hết thai sản, chị đi làm lại 1 tháng rồi xin nghỉ việc. Hỏi: Năm đó chị A được hưởng bao nhiêu ngày phép năm? (Biết điều kiện làm việc bình thường 12 ngày/năm).
(Gợi ý: Thời gian nghỉ thai sản CÓ được tính là thời gian làm việc để hưởng phép năm không?)
Xây dựng chính sách phúc lợi chuẩn chỉnh!
Kiến thức đúng là tấm khiên bảo vệ tốt nhất cho người làm Nhân sự.
© 2025 HRVN Academy | Nội dung thuộc bản quyền của Thành HR.