Phân Biệt Lương Tối Thiểu Vùng & Lương Cơ Sở:
Cập Nhật Mới Nhất 2026
Bạn là HR Newbie và đang "rối não" giữa các khái niệm lương? Đâu là mức lương áp dụng cho doanh nghiệp tư nhân, đâu là cho cơ quan nhà nước? Bài viết này sẽ giúp bạn phân định rõ ràng.
Chào mừng bạn đến với Khóa học Tìm hiểu Luật Lao Động. Trong quá trình làm nghề, việc nhầm lẫn giữa "Lương tối thiểu vùng" và "Lương cơ sở" có thể dẫn đến việc xây dựng thang bảng lương sai quy định, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chi phí đóng BHXH của doanh nghiệp. Hãy cùng Thành HR làm rõ ngay hôm nay.
1. Ba Loại "Lương" Dễ Gây Nhầm Lẫn Nhất
1. Lương tối thiểu vùng (Regional Minimum Wage)
Định nghĩa: Là mức sàn thấp nhất mà pháp luật quy định NSDLĐ (Doanh nghiệp tư nhân) phải trả cho NLĐ.
Đối tượng áp dụng: Doanh nghiệp ngoài nhà nước, công ty tư nhân, FDI...
Mục đích: Bảo vệ quyền lợi tối thiểu của NLĐ, làm căn cứ đóng BHXH thấp nhất.
2. Lương cơ sở (Base Salary)
Định nghĩa: Là mức lương dùng làm căn cứ tính lương trong các bảng lương, mức phụ cấp...
Đối tượng áp dụng: Cán bộ, công chức, viên chức trong cơ quan Nhà nước, lực lượng vũ trang.
Mục đích: Tính lương hưu, trợ cấp BHXH (như ốm đau, thai sản) cho cả khối tư nhân.
3. Lương cơ bản (Basic Salary)
Đây là khái niệm "thực tế" tại doanh nghiệp:
- Là mức lương ghi trong Hợp đồng lao động.
- Do hai bên thỏa thuận nhưng KHÔNG ĐƯỢC THẤP HƠN Lương tối thiểu vùng.
- Chưa bao gồm phụ cấp, tiền thưởng và các khoản bổ sung khác.
2. Cập Nhật Mức Lương Tối Thiểu Vùng 2026
Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho người lao động làm việc theo Hợp đồng lao động như sau:
| Vùng | Mức lương tháng (VNĐ) | Mức lương giờ (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 | 25.500 |
| Vùng II | 4.730.000 | 22.700 |
| Vùng III | 4.140.000 | 19.900 |
| Vùng IV | 3.700.000 | 17.800 |
3. Lưu Ý Quan Trọng Cho HR Khi Áp Dụng
Khi áp dụng mức lương mới từ 2026, HR cần chú ý các điểm sau để tránh rủi ro pháp lý:
🚫 Bỏ quy định +7% đào tạo
Từ Nghị định 38/2022/NĐ-CP trở đi (và tiếp tục ở NĐ 293/2025), Chính phủ đã BÃI BỎ quy định bắt buộc trả cao hơn 7% so với mức tối thiểu vùng đối với lao động đã qua đào tạo.
-> Tuy nhiên, nếu HĐLĐ hoặc Thỏa ước trước đó đã có cam kết này thì Công ty vẫn nên duy trì để đảm bảo quyền lợi cho NLĐ.
📍 Xác định vùng theo nơi hoạt động
Áp dụng mức lương theo địa bàn nơi người lao động thực tế làm việc, không phải theo địa chỉ trụ sở chính của công ty.
Ví dụ: Trụ sở ở Vùng I (TP.HCM) nhưng nhà máy ở Vùng III (Trà Vinh) -> Công nhân nhà máy áp dụng lương Vùng III.
Vậy Lương cơ sở dùng để làm gì cho doanh nghiệp tư nhân?
Mặc dù lương cơ sở dành cho khối nhà nước, nhưng HR doanh nghiệp tư nhân vẫn cần quan tâm con số này vì nó là căn cứ để tính:
- Mức hưởng chế độ Ốm đau, Thai sản, Dưỡng sức (Luật BHXH).
- Mức trần đóng BHYT, BHXH (tối đa 20 lần mức lương cơ sở).
Xây dựng hệ thống lương thưởng chuẩn chỉnh!
Kiến thức đúng là tấm khiên bảo vệ tốt nhất cho người làm Nhân sự.
© 2025 HRVN Academy | Nội dung thuộc bản quyền của Thành HR.