HRVN Academy không đứng trên bục để “dạy” bạn làm HR. Chúng tôi chọn đồng hành, để bạn hiểu đúng gốc rễ nghề, đi làm đủ tỉnh táo trong thực tế Việt Nam, và giỏi lên từ chính những va chạm đó XEM NGAY
Mentor 1:1
Muốn được Thành HR mentor 1:1 để “lên level” sự nghiệp? - Dịch vụ chưa sẵn sàng cung cấp
Bạn có thể xem chi tiết gói Career Mentoring – đồng hành thực tế, không lý thuyết suông.

Mức lương tối thiểu vùng 2026: Chính thức tăng & hướng dẫn áp dụng

Mức lương tối thiểu vùng 2026: Chính thức tăng & hướng dẫn áp dụng
Lương tối thiểu vùng 2026 HRVN Academy Mức lương tối thiểu vùng 2026 chính thức tăng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Cập nhật bảng lương Vùng I, II, III, IV và hướng dẫn áp dụng cho HR.
Legal Update • C&B

Mức Lương Tối Thiểu Vùng 2026:
Chính Thức Tăng & Hướng Dẫn Áp Dụng

Nghị định 293/2025/NĐ-CP đã chính thức ấn định mức tăng lương tối thiểu vùng áp dụng từ 01/01/2026. Đây là thông tin quan trọng nhất mà mọi HR cần cập nhật ngay để điều chỉnh bảng lương.

Lương tối thiểu vùng 2026 HRVN Academy
Module: C&B (Tiền lương)
Văn bản: NĐ 293/2025/NĐ-CP
Hiệu lực: 01/01/2026

Chào mừng bạn đến với chuyên mục Cập nhật Pháp luật. Như vậy là sau thời gian chờ đợi, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu vùng mới. Tin vui là mức lương đã tăng đáng kể so với năm trước. Cùng Thành HR đi vào chi tiết nhé!

1. Mức Lương Tối Thiểu Vùng Từ 01/01/2026

Dưới đây là bảng chi tiết mức lương tối thiểu tháng và giờ áp dụng cho người lao động làm việc theo Hợp đồng lao động:

Vùng Lương tối thiểu tháng (VNĐ) Lương tối thiểu giờ (VNĐ)
Vùng I 5.310.000 25.500
Vùng II 4.730.000 22.700
Vùng III 4.140.000 19.900
Vùng IV 3.700.000 17.800

2. Nguyên Tắc Áp Dụng (Tránh Nhầm Lẫn)

Việc xác định công ty bạn thuộc vùng nào không dựa trên địa chỉ trụ sở chính, mà dựa trên địa bàn hoạt động thực tế của người lao động.

👥 Đối tượng áp dụng

  • Người lao động làm việc theo HĐLĐ theo Bộ luật Lao động.
  • Người sử dụng lao động: Doanh nghiệp, Hợp tác xã, Hộ gia đình, Cá nhân có thuê mướn lao động.

📍 Xác định vùng thế nào?

  • Chi nhánh khác vùng: Áp dụng theo địa bàn nơi chi nhánh hoạt động (Ví dụ: Trụ sở ở Vùng I nhưng Chi nhánh ở Vùng III -> Chi nhánh áp dụng Vùng III).
  • Khu Công nghiệp (KCN): Nếu KCN nằm trên nhiều địa bàn khác nhau -> Áp dụng theo địa bàn có mức lương cao nhất.

3. HR Cần Làm Gì Ngay Lúc Này?

Việc tăng lương tối thiểu vùng sẽ kéo theo một loạt thay đổi về chi phí nhân sự.

⚠️ Checklist hành động cho HR

  1. Rà soát bảng lương: Kiểm tra xem có nhân viên nào đang nhận lương thấp hơn mức tối thiểu vùng mới không? (Ví dụ: Vùng I phải từ 5.310.000 trở lên). Nếu thấp hơn -> Bắt buộc phải điều chỉnh tăng.
  2. Điều chỉnh mức đóng BHXH: Nếu công ty đang đóng BHXH ở mức lương tối thiểu vùng, bạn cần làm thủ tục điều chỉnh mức đóng mới từ tháng 01/2026.
  3. Thông báo: Ra thông báo nội bộ về việc điều chỉnh lương (nếu có) để nhân viên an tâm.
📌 Note For Newbie (Góc nhìn Thành HR)

Phân biệt "Lương tối thiểu" và "Lương cơ bản":

- Lương tối thiểu vùng: Là mức "sàn" thấp nhất do Chính phủ quy định, không ai được trả thấp hơn mức này.

- Lương cơ bản: Là mức lương ghi trong Hợp đồng lao động do hai bên thỏa thuận. Lương cơ bản có thể cao hơn hoặc bằng (nhưng tuyệt đối không được thấp hơn) lương tối thiểu vùng.

Cập nhật kiến thức Luật mới nhất cùng HRVN Academy

Đừng để kiến thức lỗi thời làm ảnh hưởng đến sự nghiệp của bạn.

Tôi là Thành HR - Follow mình để nhận bài học mới nhất nha.facebookyoutube

Post a Comment

Hãy để lại lời nhắn tại đây cho Thành nhé! Nhớ đánh dấu tick ở mục "Notify me" để nhận được thông báo khi mình trả lời comment của bạn.
Sponsored
© HRVN ACADEMY. All rights reserved. Developed by Jago Desain