Phân Biệt Lương Tối Thiểu Vùng & Lương Cơ Sở (Ví dụ 2026)
Nắm vững bản chất để không bao giờ bị động trước các đợt tăng lương của Nhà nước
Tư duy tiếp cận
Hàng năm, Chính phủ thường sẽ có những Nghị định ban hành việc điều chỉnh tăng các định mức tiền lương. Việc học thuộc lòng một con số của một năm cụ thể là tư duy của "thợ". Để trở thành một chuyên gia C&B, chúng ta cần thấu hiểu bản chất của từng loại lương để có thể chủ động đối phó với sự thay đổi của bất kỳ năm nào.
Chào mừng bạn đến với chuyên mục C&B Foundation. Trong những năm tháng đầu tiên tiếp xúc với mảng Lương & Phúc lợi, gần như 99% các bạn Newbie đều ít nhất một lần rơi vào trạng thái "tẩu hỏa nhập ma" trước bộ ba khái niệm: Lương tối thiểu vùng, Lương cơ sở và Lương cơ bản.
Chúng ta có được quyền trả lương dưới Lương cơ sở không? Đóng BHXH thì dựa vào mức nào? Hãy cùng bóc tách rạch ròi bản chất của từng thuật ngữ dưới lăng kính pháp lý và thực tiễn vận hành doanh nghiệp.
1. Lương Tối Thiểu Vùng: Mức "Sàn" của khối Doanh nghiệp
Bản chất: Đây là mức lương thấp nhất mà Nhà nước quy định bắt buộc các doanh nghiệp, tổ chức, hộ gia đình có thuê mướn lao động (Khối ngoài nhà nước) phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường.
Nói một cách dễ hiểu: Nó là mức "sàn". Bạn có thể thỏa thuận trả cho nhân viên lương cao bao nhiêu tùy ý, nhưng tuyệt đối không được trả thấp hơn mức sàn này.
Ví dụ tham chiếu định mức (Giả định áp dụng 2026)
Mỗi năm Chính phủ sẽ ban hành Nghị định mới để điều chỉnh tăng mức này nhằm bù đắp trượt giá. Chẳng hạn, dưới đây là định mức (ví dụ) được phân bổ theo 4 Vùng kinh tế:
| Khu vực áp dụng | Mức tối thiểu tháng | Mức tối thiểu giờ |
|---|---|---|
| Vùng I (TP.HCM, Hà Nội...) | 5.310.000 VNĐ | 25.500 VNĐ |
| Vùng II (Đồng Nai, Bình Dương...) | 4.730.000 VNĐ | 22.700 VNĐ |
| Vùng III (Các thành phố trực thuộc tỉnh) | 4.140.000 VNĐ | 19.900 VNĐ |
| Vùng IV (Các địa bàn còn lại) | 3.700.000 VNĐ | 17.800 VNĐ |
*Ghi chú: Để biết công ty mình thuộc vùng mấy, HR cần tra cứu trong Phụ lục đính kèm của Nghị định hiện hành về lương tối thiểu vùng của Chính phủ.
Nguyên tắc áp dụng cốt lõi: Việc xác định mức lương vùng không dựa trên địa chỉ Đăng ký kinh doanh (Trụ sở chính), mà phải dựa trên địa bàn hoạt động thực tế của người lao động. (Ví dụ: Công ty có Trụ sở tại Quận 1 - Vùng I, nhưng bạn quản lý một Xưởng sản xuất ở một huyện thuộc Vùng III, thì người lao động tại xưởng đó áp dụng mức tối thiểu của Vùng III).
2. Lương Cơ Sở & Sự chuyển giao sang "Mức Tham Chiếu" (Cập nhật 2026)
Bản chất: Lương cơ sở là mức lương chuẩn được áp dụng để tính lương, phụ cấp cho cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang thuộc khối cơ quan Nhà nước. Trước đây, nó cũng được "mượn" làm thước đo để tính trần đóng BHXH cho toàn bộ doanh nghiệp (khối tư nhân).
Tuy nhiên, từ ngày 01/07/2025 (khi Luật BHXH 2024 chính thức có hiệu lực), khái niệm "Lương cơ sở" đã chính thức bị tách rời khỏi hệ thống tính toán Bảo hiểm Xã hội của khối doanh nghiệp.
Thay vào đó, pháp luật đưa ra một khái niệm mới để thay thế cho mục đích đóng bảo hiểm: MỨC THAM CHIẾU. Đây là một mức tiền do Chính phủ quy định để tính mức đóng và mức hưởng một số chế độ BHXH.
Theo quy định hiện hành, mức tiền lương tháng tối đa dùng để đóng BHXH, BHYT bắt buộc không được vượt quá 20 lần MỨC THAM CHIẾU.
Ví dụ tham chiếu (Giả định Chính phủ ấn định Mức tham chiếu bằng mức cơ sở cũ là 2.340.000 VNĐ/tháng): Khi đó, mức trần đóng BHXH sẽ là: 2.340.000 x 20 = 46.800.000 VNĐ.
Điều này có nghĩa là: Dù sếp của bạn (Giám đốc) có mức lương ghi trong hợp đồng là 100.000.000 VNĐ/tháng, thì công ty cũng chỉ được phép trích nộp BHXH trên con số giới hạn trần là 46.800.000 VNĐ. Mỗi khi Chính phủ ban hành văn bản điều chỉnh Mức tham chiếu này, chi phí đóng bảo hiểm của công ty đối với nhóm nhân sự cấp cao sẽ lập tức biến động theo.
3. Lương Cơ Bản: Sự Thỏa Thuận Giữa Hai Bên
Sau khi đã hiểu hai mức giới hạn do Nhà nước ban hành, chúng ta sẽ làm quen với khái niệm phổ biến nhất: Lương cơ bản.
Bản chất: Đây là mức lương chính thức mà Công ty và Người lao động tự do thỏa thuận với nhau dựa trên năng lực và yêu cầu công việc. Con số này chính là con số được ghi trực tiếp vào Hợp đồng lao động.
- Lương cơ bản không bao gồm các khoản phụ cấp hay thưởng.
- Lương cơ bản có thể cao bao nhiêu tùy thích, nhưng điều kiện bắt buộc là phải CAO HƠN HOẶC BẰNG Lương tối thiểu vùng.
4. Checklist Hành Động Cho HR Khi Nhà Nước Đổi Định Mức
Mỗi khi Chính phủ ban hành Nghị định mới điều chỉnh Lương tối thiểu vùng hoặc Mức tham chiếu, phòng Hành chính Nhân sự cần lập tức kích hoạt quy trình rà soát sau đây:
1. Rà soát & Điều chỉnh Lương
Lọc toàn bộ dữ liệu lương trên phần mềm (ERP/Excel). Khoanh vùng ngay nhóm nhân sự đang có mức Lương cơ bản thấp hơn mức Lương tối thiểu vùng mới sắp áp dụng. Tiến hành làm Phụ lục hợp đồng hoặc Quyết định điều chỉnh lương để nâng mức lương của họ lên ít nhất bằng với mức sàn mới.
2. Khai báo Hồ sơ BHXH
Sau khi có quyết định nâng lương, C&B phải làm thủ tục "Báo tăng mức đóng BHXH" lên hệ thống của Cơ quan Bảo hiểm xã hội để cập nhật mức phí đóng mới. Đồng thời, tính toán lại quỹ dự trù tài chính bảo hiểm cho toàn công ty (do mức trần đóng BHXH có thể đã thay đổi theo Mức tham chiếu) để báo cáo cho Ban Giám đốc.
HRVN Academy – Learn HR from the core. Practice HR with purpose.
© 2026 HRVN Academy | Báo cáo tư vấn thực thụ được biên soạn bởi Mentor Thành HR.