Hướng dẫn xây dựng Thang Bảng Lương
Bài 2.2: Loại bỏ tư duy "đối phó nhà nước". Hướng dẫn thiết kế Thang lương tối ưu, minh bạch và đúng luật cho doanh nghiệp SME.
🎯 Mục tiêu bài học
- Hiểu đúng bản chất: Thang bảng lương không chỉ để đóng BHXH mà là cơ sở để trả lương minh bạch.
- Cập nhật điểm mới của BLLĐ 2019: Bãi bỏ thủ tục đăng ký với cơ quan nhà nước.
- Nắm quy trình 4 bước xây dựng thang lương đơn giản cho công ty vừa và nhỏ.
Thứ nhất, giờ không cần nộp cho Phòng Lao động nữa. Thứ hai, thang lương là "xương sống". Nếu em vẽ ẩu, sau này khi nhân viên thăng chức, tăng lương, em sẽ không có cơ sở nào để giải trình, dẫn đến bất mãn nội bộ.
🧠 Giải Mã Vấn Đề Cốt Lõi
So với luật cũ, có 2 thay đổi "cách mạng" mà C&B cần nhớ:
- Quyền tự quyết: Doanh nghiệp tự chủ động xây dựng mức lương, khoảng cách giữa các bậc lương (không còn bị ép buộc khoảng cách 5% cứng nhắc như trước).
- Thủ tục hành chính: BÃI BỎ việc phải gửi thang bảng lương đến cơ quan nhà nước. Chỉ cần: Tham khảo ý kiến công đoàn cơ sở -> Công bố công khai tại nơi làm việc.
Trước đây, luật cũ (NĐ 49/2013) bắt buộc: Lương cho lao động qua đào tạo phải cao hơn tối thiểu vùng ít nhất 7%.
Hiện nay, quy định này đã bãi bỏ. Tuy nhiên, ở góc độ thực tế quản trị:
👉 Doanh nghiệp vẫn NÊN duy trì khoảng cách này. Tại sao? Để phân biệt giữa lao động phổ thông và lao động có nghề. Nếu trả bằng nhau (bằng sàn tối thiểu), bạn sẽ không tuyển được người có chuyên môn.
Khi xây thang lương, "đáy" của thang chính là Lương tối thiểu vùng. Bạn cần cập nhật số liệu mới nhất (dự kiến áp dụng 2026):
- Vùng I: 5.310.000 đ/tháng
- Vùng II: 4.730.000 đ/tháng
- Vùng III: 4.140.000 đ/tháng
- Vùng IV: 3.700.000 đ/tháng
*Hãy kiểm tra địa bàn công ty bạn thuộc vùng nào để áp dụng mức sàn chính xác.
📅 Quy Trình Xây Dựng Đơn Giản (4 Bước)
Gom các vị trí có tính chất tương đồng vào 1 nhóm. Ví dụ: Nhóm Lao động phổ thông, Nhóm Nhân viên văn phòng, Nhóm Quản lý...
Bậc 1 phải >= Lương tối thiểu vùng (5.310.000đ với Vùng I). Với nhân viên văn phòng, nên thiết lập cao hơn mức sàn để cạnh tranh (VD: 6.000.000đ).
Khoảng cách giữa Bậc 2 so với Bậc 1. Thường các công ty chọn 5% - 10%.
Ví dụ: Bậc 1 = 6tr -> Bậc 2 = 6tr + 5% = 6.300.000đ.
Lấy ý kiến đại diện NLĐ -> Giám đốc ký Quyết định ban hành -> Niêm yết công khai tại công ty. (Không cần đi nộp nữa!).
Bảng Lương "Một Dòng"
Tình huống: Công ty B chỉ quy định trong Hợp đồng: "Lương 10 triệu", không có thang bảng lương. Khi nhân viên A làm được 3 năm, yêu cầu tăng lương theo thâm niên.
Vấn đề: Sếp từ chối vì "không có quy định tăng". Nhân viên A kiện ra tòa. Do công ty không có Thang bảng lương đã công bố (vi phạm Điều 93), công ty bị xử phạt hành chính và gặp bất lợi trong tranh chấp.
❓ HR Quick Quiz
Câu 1: Hiện nay có bắt buộc phải nộp Thang bảng lương cho Phòng LĐTBXH không?
Câu 2: Quy định "Lương qua đào tạo phải cao hơn 7%" còn hiệu lực không?
Câu 3: Bậc lương sau phải cao hơn bậc trước bao nhiêu %?
Thử Thách 24h: Kiểm Tra Vùng
Hãy tra cứu ngay xem địa chỉ công ty bạn (trên Giấy phép kinh doanh) đang thuộc Vùng mấy?
- Quận 1, TP.HCM (Vùng I)?
- Huyện Củ Chi (Vùng I hay II)?
- Thành phố Bắc Ninh (Vùng I)?
(Biết chính xác Vùng để áp dụng đúng mức lương tối thiểu 2026 nhé!)
- Bộ luật Lao động 2019: Điều 93 (Xây dựng thang bảng lương).
- Nghị định quy định mức lương tối thiểu vùng (Mới nhất).