Employee Experience là gì? Cải thiện trải nghiệm nhân viên

Hiểu Employee Experience từ một điểm chạm trong công việc. Có tình huống đổi ca, mẫu lắng nghe, video và bài tập phối hợp cùng quản lý.

HRVN Academy · Tìm hiểu HRBP · Chặng 3 · Bài 7/8

Trải nghiệm nhân viên bắt đầu từ việc họ đang vướng.

“Em gửi đề nghị đổi ca rồi, nhưng không biết hỏi ai.” Từ một câu nói này, mình học cách tìm điểm chạm, kiểm tra dữ kiện và phản hồi rõ bước tiếp theo.

Đầu ra của bài: một điểm chạm cần tìm hiểu, một ghi nhận có căn cứ, một câu hỏi cho quản lý và lời phản hồi cho người gửi.

Sau Turnover Rate, mình nhìn vào những gì diễn ra khi nhân viên còn đang làm việc. Các mẫu và tình huống dưới đây do HRVN biên soạn để học, không phải thang đo EX đã được kiểm định.

01 · Nhìn từ người sử dụng

Có chính sách rồi, người cần dùng có dùng được không?

Employee Experience (EX), hay trải nghiệm nhân viên, là những gì một người trải qua và cảm nhận khi tương tác với tổ chức trong hành trình làm việc. Trong bài, mình nhìn từ lúc tìm hiểu cơ hội đến khi rời tổ chức và liên hệ sau đó nếu có.

Một hướng dẫn đã gửi đi chưa cho biết người ở ca tối có tìm được, hiểu được và dùng được nó.

CIPD đặt EX trong mối liên hệ với môi trường làm việc, quản lý trực tiếp, niềm tin, tiếng nói nhân viên và kênh trao đổi. Vì vậy, mình cần nhìn cả cách công việc được tổ chức. [1]

Ba môi trường để tìm chỗ vướng

Văn hóa

Khi hỏi điều chưa rõ, người làm việc được giải thích thế nào? Tiêu chí có được áp dụng nhất quán?

Nhìn vào cách ứng xử.

Công nghệ

Có tài khoản, công cụ và quyền truy cập phù hợp? Khi lỗi, họ biết nhờ ai hỗ trợ?

Thử đường đi thực tế.

Không gian

Nơi làm việc có phù hợp nhiệm vụ? Có chỗ trao đổi riêng khi cần?

Quan sát điều kiện làm việc.

Ba môi trường tham khảo Jacob Morgan. Đây là góc quan sát, không phải công thức chấm điểm. Một vấn đề có thể nằm ở nhiều môi trường: tin nhắn đổi ca phân tán liên quan công cụ; ai trả lời và trả lời ra sao liên quan cách tổ chức. [2]

Phân biệt nhanh: trải nghiệm, hài lòng và gắn kết
Trải nghiệm
Người đó đã trải qua tương tác gì và cảm nhận ra sao? Ví dụ: phải nhắn lại hai lần để hỏi trạng thái.
Hài lòng
Họ đánh giá một khía cạnh thế nào? Ví dụ: mức hài lòng với cách nhận hỗ trợ. Cần nói rõ đang hỏi khía cạnh nào.
Gắn kết
Cần xác định khái niệm đang dùng. Gắn kết với công việc có thể được nghiên cứu qua năng lượng, sự tận tâm và tập trung vào công việc.

CIPD lưu ý có nhiều định nghĩa về gắn kết; trong nghiên cứu, đây là trạng thái tâm lý, cần phân biệt với hoạt động quản lý hoặc hành vi. Số người dự tiệc không tự trở thành “tỷ lệ gắn kết”. Thích một buổi giao lưu cũng chưa cho biết người đó hài lòng với cơ hội phát triển. [3]

02 · Giá trị cần kiểm tra

Đổi mục tiêu lớn thành câu hỏi cụ thể

Hiểu nhu cầu

Người ở ca tối đang thiếu thông tin gì? Hỏi theo hoàn cảnh công việc, tránh đoán “thế hệ này đều thích…”.

Thu hút và giữ người

Điều gì khiến họ cân nhắc gia nhập hoặc ở lại? Một phản ánh chưa đại diện cho mọi quyết định nghỉ việc.

Giúp công việc thuận lợi

Chờ hỗ trợ bao lâu, phải hỏi lại ở đâu? Đối chiếu nhật ký xử lý với điều người sử dụng chia sẻ.

Giữ đúng điều đã giới thiệu

Tin tuyển nói “có người hướng dẫn”. Thực tế ai hướng dẫn, vào lúc nào, người mới có tiếp cận được?

Nghiên cứu về gắn kết được CIPD tổng hợp có liên hệ với hiệu quả công việc, nhưng quan hệ nhân quả cần xem thận trọng. Không suy thành bảo đảm “tổ chức thêm hoạt động thì doanh thu tăng”. [3]

03 · Từ quan sát đến phản hồi

Bắt đầu bằng một điểm chạm vừa sức

  1. 1

    Rà điều căn bản

    Thông tin có rõ, công cụ có dùng được, đầu mối có tiếp cận được? Hoạt động kết nối có mục tiêu riêng; vẫn cần sửa lỗi và trả lời việc còn tồn đọng. Câu hỏi về lương, bảo hiểm hay quyền lợi cần đầu mối chuyên môn kiểm tra.

  2. 2

    Chọn một tương tác cụ thể

    Điểm chạm là lúc người lao động tiếp xúc với quản lý, công việc, hệ thống hoặc chính sách. Ghi rõ ai gặp việc gì, lúc nào, cần làm gì và đang vướng bước nào.

  3. 3

    Lắng nghe, kiểm tra, quay lại trả lời

    Kết hợp lời kể với dấu vết xử lý. Chốt người phụ trách, việc sẽ làm và mốc cập nhật; giải thích phần chưa thể đáp ứng. Không trả lời khảo sát không đồng nghĩa không có vấn đề.

Mẫu A · Chọn một điểm trên hành trình

Đây là câu hỏi gợi ý, chưa phải kết quả khảo sát. Chọn một ô để tìm hiểu, không cần thu thập toàn bộ hành trình cùng lúc.

  1. 01 · Ứng tuyển

    Biết bước tiếp theo?

    Tuyển dụng rà thông tin công việc và đầu mối liên hệ.

  2. 02 · Ngày đầu

    Bắt đầu làm được?

    Quản lý và người hướng dẫn kiểm tra việc, công cụ, hỗ trợ còn thiếu.

  3. 03 · Kỳ lương đầu

    Biết hỏi khoản chi trả?

    C&B giải thích trường hợp theo kênh riêng, giữ kín bảng lương cá nhân.

  4. 04 · Làm việc hằng ngày

    Đề nghị đang ở đâu?

    Chủ quy trình xác nhận đầu mối, trạng thái và mốc trả lời.

    Điểm chạm thực hành trong bài
  5. 05 · Học và đổi vai trò

    Rõ kỳ vọng mới?

    Quản lý và L&D làm rõ việc, tiêu chí và hỗ trợ; không hứa thăng chức chưa duyệt.

  6. 06 · Rời tổ chức

    Biết việc cần hoàn tất?

    Đầu mối được phân quyền hướng dẫn bàn giao và tiếp nhận trao đổi riêng.

Nhu cầu hỗ trợ riêng có thể xuất hiện ở mọi chặng. Chỉ hỏi thông tin cần thiết. Xem thao tác chi tiết tại Chuẩn bị nhận việc và hướng dẫn ngày đầu.

Trước khi hỏi: nói rõ mục đích, ai được xem và khi nào cập nhật. Đừng hứa “ẩn danh hoàn toàn” khi vẫn thu tên, email hoặc chi tiết nhận ra cá nhân trong nhóm nhỏ. Phản ánh cần xử lý riêng đi qua đầu mối phù hợp.

CIPD nhấn mạnh tiếng nói nhân viên gồm khả năng bày tỏ và ảnh hưởng tới vấn đề liên quan công việc. Cần các kênh bổ trợ nhau và người quản lý sẵn sàng lắng nghe, hành động, phản hồi. [4]

04 · Một tình huống, ba loại bằng chứng

“Em đã nhắn lại hai lần rồi…”

ABC · Tình huống giả lập. Nhóm Hỗ trợ khách hàng có 24 nhân viên làm theo ca. Quản lý muốn thêm hoạt động kết nối sau phản ánh “gửi đề nghị rồi không biết ai trả lời”. HRBP cùng quản lý chọn tìm hiểu việc gửi và nhận phản hồi về đề nghị đổi ca. Đây là nhóm độc lập với tình huống trong bài Turnover Rate.

Đã nghe

“Nhắc lại hai lần”

Một người kể đã nhắn lại hai lần để hỏi đề nghị của mình.

Đã kiểm tra

Chưa có người nhận

Nhật ký xác nhận một đề nghị chưa có người nhận xử lý.

Cần tìm hiểu

Vướng ở bước nào?

Kênh gửi, người thay thế, quyền xem trạng thái và nội dung đã phản hồi.

Chưa đủ căn cứ nói cả nhóm gặp giống nhau hoặc người tiếp nhận cố ý bỏ qua. Câu hỏi cho quản lý có thể là: “Ai nhận đề nghị này, và khi người đó vắng thì ai thay thế?”

Ba trạng thái cần ghi riêng

A

Đã gửi

Có dấu vết gửi đề nghị. Tin tự động “đã nhận” mới xác nhận tiếp nhận.

B

Phản hồi đủ thông tin

Người gửi biết ai phụ trách và kết quả hoặc mốc cập nhật tiếp.

C

Được duyệt đổi ca

Có quyết định của người có thẩm quyền theo điều kiện và quy trình áp dụng.

Quy ước riêng của đề bài: phản hồi đủ thông tin trong một ngày làm việc của đầu mối tiếp nhận. Đây không phải thời hạn pháp luật hay chuẩn chung. Báo “đang xem xét, cập nhật lúc…” chưa có nghĩa đề nghị được duyệt.

Mẫu B · Hội thoại để hiểu một điểm chạm
Mở câu chuyện
“Anh/chị kể lại một lần gần đây gửi đề nghị đổi ca được không? Bước nào khiến anh/chị phải hỏi lại?”
Hỏi để làm rõ
“Anh/chị gửi qua đâu? Đã biết ai phụ trách chưa? Có xem được trạng thái trong ca của mình không? Phản hồi giúp biết bước tiếp theo chưa?”
Ghi riêng ba phần
Lời người gửi chia sẻ; dấu vết đã kiểm tra; điều chưa xác nhận. Báo cáo chung chỉ chứa thông tin cần cho việc sửa quy trình.
Khép cuộc trao đổi
Thống nhất thông tin chuyển cho người xử lý và mốc cập nhật. Chưa hứa trước kết quả duyệt.

Phiếu này là gợi ý hội thoại, không phải thang đo EX. Khi triển khai thật, cần thống nhất mục đích, cách xử lý thông tin và điều kiện tham gia.

Trao đổi với quản lý

“Phản ánh đang tập trung vào việc không biết ai xử lý và khi nào có phản hồi. Em đề xuất mình làm rõ đầu mối và cách xem trạng thái trước. Hoạt động kết nối vẫn có thể đáp ứng nhu cầu giao lưu riêng.”

Cùng một nhóm, ba phép đo khác nhau

Khảo sát mời 24 người, nhận 18 phiếu hợp lệ, mỗi người một phiếu; 12 người báo chưa rõ trạng thái. Nhật ký riêng ghi 20 đề nghị trong 10 ngày làm việc, đã loại tin nhắn nhắc trùng. Khi chốt, mọi đề nghị đều đã qua hạn phản hồi: 12 đúng hẹn, 5 muộn, 3 chưa có phản hồi đủ thông tin.

Mức tham gia khảo sát

75%

18 / 24 người

Người trả lời trên người được mời. Không phải tỷ lệ hài lòng.

Ý kiến người trả lời

66,7%

12 / 18 người

Báo chưa rõ trạng thái trong nhóm phản hồi. Chưa biết ý kiến 6 người không trả lời.

Nhật ký xử lý

60%

12 / 20 đề nghị

Nhận phản hồi đủ thông tin đúng hẹn. Không phải tỷ lệ được duyệt.

Ghi đúng đơn vị: người trả lời khác với đề nghị cần xử lý.

05 · Làm ra một phản hồi dùng được

Thực hành chính

Dùng lời kể “nhắn lại hai lần” và nhật ký “một đề nghị chưa có người nhận”. Hoàn thành bốn ô dưới đây trước khi mở gợi ý.

  1. 1 · Điểm chạm và nhu cầuNgười gửi đang làm việc gì? Họ cần biết điều gì để đi tiếp?
  2. 2 · Ghi nhận có căn cứTách điều đã nghe, điều đã kiểm tra và điều chưa rõ.
  3. 3 · Câu hỏi cho quản lýHỏi về đầu mối hoặc người thay thế để xác định chỗ cần xử lý.
  4. 4 · Lời phản hồiNêu việc sẽ làm, đầu mối và mốc cần thống nhất. Tách cập nhật trạng thái khỏi duyệt đổi ca.
Làm xong rồi mở gợi ý đối chiếu

Điểm chạm: gửi và theo dõi đề nghị đổi ca. Nhu cầu là biết người xử lý và lúc có thông tin tiếp. Lời kể là đã nhắc hai lần; nhật ký xác nhận một đề nghị chưa có người nhận. Chưa biết vướng do phân công, kênh gửi hay nguyên nhân khác.

Hỏi quản lý: “Ai phụ trách tiếp nhận đề nghị này? Khi đầu mối vắng, ai thay và cập nhật ở đâu?”

“Cảm ơn anh/chị đã báo việc chưa rõ trạng thái. Em sẽ cùng đầu mối phụ trách kiểm tra người tiếp nhận và thống nhất mốc cập nhật để phản hồi lại anh/chị. Việc đổi ca sẽ được người có thẩm quyền xem xét theo điều kiện đang áp dụng.”

Khi dùng thật, điền đầu mối và thời điểm đã thống nhất. Bản mẫu chưa có mốc cụ thể nên chưa phải phản hồi hoàn chỉnh để gửi ngay.

Tự kiểm tra: có nhu cầu cụ thể, không biến lời kể thành kết luận toàn nhóm, có người cần phối hợp và bước tiếp theo, không hứa mọi đề nghị đều được duyệt.

06 · Đọc sâu khi cần

Thử một thay đổi, rồi quay lại hỏi

Phần này mở rộng ABC sang kế hoạch thử và cách báo cáo. Bạn đã làm được bài chính nếu ghi rõ điểm chạm, bằng chứng và phản hồi tiếp theo.

Mẫu C-D · Kế hoạch thử, biểu đồ kết quả và bản cập nhật

Mẫu C · Ai làm gì trong một đợt thử?

T là ngày bắt đầu sau khi người có thẩm quyền thống nhất phạm vi. Đây là kế hoạch đề xuất của tình huống.

  1. Trước T · Rà việc còn mở

    Quản lý và đầu mối nhận phân công xử lý 3 đề nghị còn chờ, phản hồi cho người gửi; không sửa lịch sử thành đúng hẹn.

  2. Trước T · Chốt kênh và người thay thế

    Chủ quy trình thống nhất nơi ghi nhận, quyền xem, người trả lời và người dự phòng; IT hỗ trợ khi cần. Không đưa lý do riêng tư lên bảng chung.

  3. T · Thử dùng ở các ca

    Quản lý ca hướng dẫn, HR hỗ trợ diễn đạt. Người dùng thử gửi và xem trạng thái theo quyền của mình; không chỉ đếm email đã gửi.

  4. Trong 10 ngày làm việc · Theo dõi

    Đầu mối lưu thời điểm nhận, người phụ trách, nội dung phản hồi và mốc tiếp. Chưa quyết định được vẫn báo bước tiếp theo.

  5. Sau kỳ thử · Đối chiếu và phản hồi

    HRBP tổng hợp, quản lý rà dữ kiện và chọn tiếp tục hay điều chỉnh. Thông báo cả việc còn mở cho người sử dụng.

Cần xác nhận trước: thời gian hướng dẫn theo ca, người dự phòng, công cụ sẵn có và chi phí nếu phát sinh. HRBP hỗ trợ làm rõ và phối hợp; quản lý quyết định bố trí ca, IT cấp quyền theo thẩm quyền. Chưa có dữ kiện tính tiết kiệm chi phí.

Dữ kiện kỳ thử

Cùng nhóm 24 người, cùng quy ước, cùng kỳ 10 ngày làm việc; chốt sau khi hạn phản hồi ban đầu của mọi đề nghị đã qua. Có 20 phiếu hợp lệ, 7 người báo chưa rõ trạng thái; không nối được từng người giữa hai khảo sát. Nhật ký có 24 đề nghị: 20 phản hồi đủ thông tin đúng hẹn, 3 muộn, 1 chưa đủ khi chốt.

Phản hồi đủ thông tin đúng hẹn

Đơn vị: đề nghị. Hai thanh cùng thang 0-100%.

0%100%
Kỳ trước · 12/20 đề nghị60%
Kỳ thử · 20/24 đề nghị83,3%
Tăng khoảng 23,3 điểm phần trăm. Đây là chỉ số phản hồi, không phải “EX tăng 23,3%”.
Đọc đủ cả mẫu số và phần còn vướng
Nội dungKỳ trướcKỳ thử
Trả lời / người được mời18/24
75%
20/24
83,3%
Chưa rõ trạng thái / người trả lời12/18
66,7%
7/20
35%
Đúng hẹn / tổng đề nghị12/20
60%
20/24
83,3%
Muộn / tổng đề nghị5/20
25%
3/24
12,5%
Chưa đủ phản hồi / tổng đề nghị3/20
15%
1/24
4,2%

Tỷ lệ làm tròn một chữ số khi cần. “Chưa đủ phản hồi” không có nghĩa chưa từng nhận tin nhắn. Bảng có thể kéo ngang nếu khung hiển thị hẹp.

Mẫu D · Bản cập nhật cho quản lý

“Ở điểm chạm đề nghị đổi ca của nhóm Hỗ trợ khách hàng, tỷ lệ phản hồi đủ thông tin đúng hẹn tăng từ 60% lên khoảng 83,3% qua hai kỳ 10 ngày làm việc.

Trong khảo sát kỳ thử, 7/20 người trả lời vẫn báo chưa rõ trạng thái, so với 12/18 ở kỳ trước. Chưa nối được từng người để nói ai đã thay đổi trải nghiệm. Nhật ký còn một đề nghị chưa đủ phản hồi, cần phân công xử lý.

Đề xuất rà hướng dẫn, quyền xem và người thay thế ở các ca; quản lý quyết định thử tiếp hay đổi phạm vi. Chưa đo chất lượng quyết định đổi ca, gắn kết, nghỉ việc, năng suất hay doanh thu; chưa tách được tác động của cách theo dõi mới khỏi thay đổi khác giữa hai kỳ.”

Cách tách mô tả khỏi kết luận nguyên nhân được đối chiếu với CIPD về people analytics. Số liệu ABC là giả lập của bài. [5]

Quay lại trả lời người sử dụng

“Cảm ơn anh/chị đã chia sẻ. Nhóm đã thống nhất đầu mối và nơi xem trạng thái. Kỳ thử vẫn còn phản hồi chậm và có người chưa tìm được thông tin. Nhóm sẽ rà hướng dẫn ở từng ca và cập nhật lại vào [mốc đã thống nhất]. Nội dung cần xử lý riêng, anh/chị gửi qua [đầu mối/kênh phù hợp] để được hỗ trợ.”

Điền đúng kênh và mốc trước khi dùng. Không công khai người phàn nàn, không chỉ báo phần đẹp và bỏ qua việc chưa xử lý.

Luyện thêm 1 · Ba nhu cầu có cần một hoạt động?

Nhân viên nêu ba việc: không biết ai trả lời đổi ca, thiếu tài khoản làm việc, muốn gặp đồng nghiệp khác ca. Quản lý đề xuất một buổi giao lưu.

Đầu ra: viết ba câu hỏi làm rõ; đề xuất thứ tự xử lý và người phối hợp. Chưa có dữ kiện về mức khẩn cấp, nên đừng xếp thứ tự chỉ từ tên vấn đề.

Gợi ý: hỏi đề nghị dừng ở bước nào; tài khoản thiếu chặn nhiệm vụ gì; người lao động muốn gặp nhau để trao đổi điều gì, ca nào tham gia được. Phối hợp chủ quy trình, IT và quản lý theo nhu cầu tương ứng. Ưu tiên dựa trên ảnh hưởng đã kiểm tra, thời hạn và nguồn lực. Giao lưu có thể đáp ứng nhu cầu kết nối riêng.

Luyện thêm 2 · Sửa báo cáo đang trộn mẫu số

Bản nháp viết: “Khảo sát đạt 75% nên 75% nhân viên hài lòng; hai phần ba công ty có EX kém; sau thử, EX tăng 23,3%.”

Đầu ra: sửa thành 4-6 câu, ghi đúng phạm vi, đơn vị và điều chưa thể kết luận.

Gợi ý: “Khảo sát có 18/24 người trả lời, đạt 75% người được mời. Trong nhóm phản hồi, 12/18 báo chưa rõ trạng thái; chưa biết ý kiến sáu người còn lại. Đây là nhóm 24 người, không phải toàn công ty hay phép đo hài lòng chung. Nhật ký ghi tỷ lệ phản hồi đủ thông tin đúng hẹn tăng từ 12/20 lên 20/24, chênh khoảng 23,3 điểm phần trăm. Chưa đủ căn cứ kết luận mức EX, gắn kết hoặc doanh thu tăng.”

Luyện thêm 3 · Đề xuất một trang và phản hồi việc còn mở

Đầu ra: đề xuất tối đa một trang gồm vấn đề, dữ kiện, việc thử, chủ việc, nguồn lực cần xác nhận, mốc xem lại và giới hạn. Viết thêm lời phản hồi nêu một việc chưa xong.

Gợi ý: chọn phạm vi nhận và phản hồi đề nghị đổi ca; dùng 12/20 làm mức ban đầu của chỉ số phản hồi. Quản lý/chủ quy trình xác nhận mục tiêu và phân công, HRBP hỗ trợ tổng hợp. Nêu người dự phòng và cách kiểm tra cả nhật ký lẫn ý kiến người dùng. Đừng tự đặt mục tiêu “hài lòng 100%” hoặc hứa tất cả đề nghị được duyệt.

Góc nhìn Thành HR

Một việc nhỏ, nhưng người dùng biết đi tiếp

Với mình, điểm bắt đầu vừa sức là xem người lao động đang phải hỏi lại điều gì, chờ ai và có biết bước tiếp theo không. HR không phải làm mọi người luôn vui; có thể cùng các bên giải thích rõ, hỗ trợ đúng phạm vi và quay lại xem họ đã bớt vướng chưa.

Giữ lại: một điểm chạm · ba phần ghi nhận · một câu hỏi cho quản lý · một phản hồi có bước tiếp.

Học tiếp Bài 8: Training, Coaching và Mentoring →

Sang Chặng 4 để chọn cách hỗ trợ phù hợp với nhu cầu đã làm rõ. Xem vị trí trong lộ trình.

Video · HRVN Academy

Video tổng quan về vai trò HRBP

Khi xem, giữ ba câu hỏi: ai hiểu nhu cầu người lao động, ai phụ trách quy trình và ai quyết định?

Mở video trên YouTube

Nguồn tham khảo và đọc thêm

Nguồn dùng đối chiếu khái niệm. Các mẫu, lời thoại và số liệu ABC do HRVN biên soạn để học; không phải kết quả nghiên cứu của các nguồn bên dưới.

  1. CIPD · Profession Map: Employee experience: môi trường, quản lý, niềm tin và tiếng nói nhân viên.
  2. Jacob Morgan (2015) · The Three Environments That Create Every Employee Experience: văn hóa, công nghệ và không gian vật lý.
  3. CIPD · Employee engagement and motivation: làm rõ khái niệm và giới hạn diễn giải.
  4. CIPD · Employee voice: kênh bày tỏ, khả năng ảnh hưởng và phản hồi.
  5. CIPD · People analytics: dữ liệu mô tả, tương quan và nhân quả.

Đối chiếu nguồn ngày 01/11/2026. Dùng dữ kiện giả lập để làm bài, không cần thu thập hồ sơ nhân viên thật.

Đọc thêm theo nhu cầu: Trải nghiệm ứng viên · Offboarding và bàn giao · Silo và phối hợp liên phòng ban · Nhóm bài trải nghiệm và nghỉ việc.

Xem lại Turnover Rate · Toàn bộ lộ trình HRBP

Trải nghiệm nhân viên là gì? Từ lắng nghe đến cải thiện - HRVN Academy, series Tìm hiểu HRBP.

Học tiếp cùng Thành HR

Kết nối vấn đề con người với công việc, dữ liệu và cách phối hợp cùng quản lý.

Mình là Thành HR - cùng bạn học và hiểu nghề Nhân sự.
Follow mình để cập nhật những bài học mới nhất từ HRVN Academy nha!

Theo dõi Facebook  |  Đăng ký YouTube

Cùng trao đổi0 bình luận

Bạn có câu hỏi hoặc một cách làm khác? Chia sẻ cùng Thành HR và mọi người nhé.

Hãy để lại lời nhắn tại đây cho Thành nhé! Nhớ đánh dấu tick ở mục "Notify me" để nhận được thông báo khi mình trả lời comment của bạn.
Đăng nhận xét
Quảng cáo

Khóa thực hành do HRVN giới thiệu

Thành HR × HRHUB
Luyện Luật lao động

Hiểu Luật lao động,
thêm lợi thế làm nghề HR.

Luyện 90 câu cùng Thành HR.
Có lời giải và gợi ý áp dụng.

Ưu đãi ra mắt 199.000đ
49.000đ/ toàn khóa
Đăng ký ngay