
HRVN Academy · English for HR
Khi ứng viên hỏi lương,
bạn nói gì bằng tiếng Anh?
When a candidate asks about salary
Một tình huống tuyển dụng, một bài học tiếng Anh: hiểu câu hỏi, trả lời đúng thông tin và cùng ứng viên chọn bước tiếp theo.
Bạn vừa bắt đầu cuộc gọi sàng lọc thì ứng viên hỏi: “What is the salary range for this role?” Bạn hiểu câu hỏi, nhưng chưa chắc nên trả lời thế nào để vừa rõ ràng, vừa không hứa điều mình chưa biết.
Mình là Thành HR. Trong bài này, mình cùng bạn luyện một cuộc trao đổi ngắn, không chỉ học thuộc một câu để chuyển chủ đề. Câu dễ hiểu và đúng tình huống có ích hơn một câu nghe cầu kỳ.
Sau bài này, bạn thử làm được
- Trả lời câu hỏi lương bằng 2–4 câu theo đúng thông tin trong tình huống.
- Dùng một số cụm từ và cấu trúc để hỏi lại, kiểm tra thông tin và đề nghị bước tiếp theo.
- Thực hiện một đoạn đóng vai và viết email phản hồi khoảng 60–80 từ.
Dành cho ai? Người học tại Việt Nam đã có nền tiếng Anh khoảng B1 và muốn luyện tình huống HR. Có thể dùng nghĩa tiếng Việt, khung câu và đáp án để hỗ trợ. Người đã vững hơn thử phần mở rộng mà không nhìn mẫu. B1 là định hướng đầu vào của bài, không phải chứng nhận trình độ. [1]
Cách học: đọc tiếng Anh trước, dùng nghĩa tiếng Việt khi cần, rồi tự nói hoặc viết trước khi mở gợi ý. Chưa đi làm HR vẫn luyện được với dữ kiện giả lập trong bài; không cần dùng hồ sơ hay mức lương thật của công ty.
01 · Get ready
Hiểu tình huống trước khi chọn câu
Tình huống giả lập: Mai là nhân viên tuyển dụng, đang trao đổi bằng tiếng Anh với một ứng viên cho vị trí Sales Admin tại Việt Nam. Ứng viên hỏi khoảng lương ngay đầu cuộc gọi.
Dữ kiện dùng cho hội thoại chính
- Khoảng lương cơ bản đã xác nhận: 12–15 triệu đồng gross/tháng.
- Mai được phép chia sẻ khoảng này với ứng viên trong cuộc gọi.
- Khoảng trên chưa bao gồm thưởng hoặc phúc lợi khác. Mai chưa có dữ kiện để giải thích thêm các khoản đó.
- Chưa có mức offer cụ thể cho ứng viên.
Các con số chỉ phục vụ bài tập, không phải mức lương thị trường hay đề xuất chính sách. Trong ví dụ này, gross là số tiền trước thuế và các khoản khấu trừ; không phải số thực nhận. [3]
Thử trước: với các dữ kiện này, bạn sẽ trả lời ứng viên thế nào? Viết nhanh một hoặc hai câu của mình trước khi đọc mẫu. Chưa cần viết thật hay, chỉ cần đúng điều đang biết.
02 · Read in context
Hội thoại song ngữ: đã có khoảng lương để chia sẻ
Đọc tiếng Anh trước. Những cụm được nhấn là phần bạn có thể dùng lại sau khi thay dữ kiện cho đúng.
Candidate · Ứng viên
Before we continue, could you tell me the salary range for this role?
Trước khi tiếp tục, bạn có thể cho tôi biết khoảng lương của vị trí này không?
Mai · HR
Of course. The base salary range is 12 to 15 million VND gross per month.
Được chứ. Khoảng lương cơ bản là 12–15 triệu đồng gross mỗi tháng.
Candidate · Ứng viên
Thanks. I’m looking for around 14 million VND gross per month.
Cảm ơn bạn. Tôi đang mong muốn khoảng 14 triệu đồng gross mỗi tháng.
Mai · HR
Thanks for letting me know. That is within the range, but I can’t confirm an exact offer yet. Would you like to hear more about the role?
Cảm ơn bạn đã chia sẻ. Mức đó nằm trong khoảng lương, nhưng hiện tôi chưa thể xác nhận mức offer cụ thể. Bạn có muốn nghe thêm về vị trí này không?
Candidate · Ứng viên
Yes, please. What would I do in a typical week?
Có, bạn nói thêm giúp tôi nhé. Trong một tuần làm việc thông thường, tôi sẽ làm những việc gì?
Mai · HR
Let me walk you through the main tasks.
Để tôi giới thiệu các nhiệm vụ chính với bạn.
Kiểm tra xem bạn đã hiểu
- Con số 12–15 triệu nói về lương cơ bản hay toàn bộ thu nhập? Tính theo tháng hay năm?
- Mai đã hứa ứng viên sẽ nhận đúng 14 triệu chưa?
- Câu nào cho ứng viên lựa chọn bước tiếp theo?
Mở gợi ý đối chiếu hội thoại
1. Lương cơ bản gross theo tháng; không tự cộng thưởng hoặc phúc lợi vào khoảng này.
2. Chưa. “Within the range” chỉ nói mức mong muốn nằm trong khoảng, không phải xác nhận offer.
3. “Would you like to hear more about the role?” Mai hỏi ứng viên muốn tiếp tục không, thay vì tự đổi chủ đề.
03 · Choose the right response
Cùng một câu hỏi, ba tình huống thông tin
Đây là ba tình huống khác nhau, không phải ba cấp độ “cơ bản → chuyên nghiệp → chiến lược”. Chọn câu theo điều bạn thực sự biết và có thể chia sẻ.
A · Có khoảng lương và được phép chia sẻ
The base salary range is 12 to 15 million VND gross per month. Would you like to hear more about the role?
Khoảng lương cơ bản là 12–15 triệu đồng gross/tháng. Bạn có muốn nghe thêm về vị trí này không?
Trả lời trực tiếp phần đã rõ. Khi nói về mức cụ thể của ứng viên, bổ sung rằng offer chưa được xác nhận nếu đó là trạng thái thực tế.
B · Chưa xác nhận được khoảng lương
I don’t have a confirmed salary range to share yet. Let me check with the hiring manager. I’ll get back to you with an update.
Hiện tôi chưa có khoảng lương đã xác nhận để chia sẻ. Để tôi kiểm tra với quản lý tuyển dụng rồi cập nhật lại cho bạn.
Trong nhánh giả lập này, Mai có thể hỏi người phụ trách và cập nhật lại. Chỉ thêm thời điểm phản hồi khi bạn có thể thực hiện; lời hứa cập nhật không đồng nghĩa chắc chắn sẽ có ngay con số cuối cùng.
C · Có thông tin nội bộ nhưng chưa thể chia sẻ ở thời điểm này
I understand that salary is important to you. I’m not able to share the range at this stage. I can check when it can be shared. Would you prefer to wait for that information before we continue?
Tôi hiểu lương là điều quan trọng với bạn. Hiện tôi chưa thể chia sẻ khoảng lương. Tôi có thể kiểm tra khi nào thông tin này được cung cấp. Bạn muốn chờ thông tin đó rồi mới tiếp tục không?
Chỉ dùng nhánh này khi hạn chế chia sẻ là thông tin đã được xác nhận và bạn thực sự có thể hỏi lại. Không tự thêm “ở vòng offer” hay “ở vòng sau” nếu chưa biết. Đây không phải cách mặc định để né câu hỏi lương.
Một khung ba bước để tự tạo câu
Of course.
Không cần lúc nào cũng khen “câu hỏi rất hay”.
The range is… / I don’t have… yet.
Nói đúng trạng thái, không mặc định trì hoãn.
Would you like to…? / Let me check…
Giúp cuộc trao đổi tiến lên, có lựa chọn.
04 · Language toolkit
Cụm từ và cấu trúc để dùng lại
Sáu cụm cốt lõi
Khoảng lương, không phải một mức offer đã chốt.
Could you tell me the salary range?
Gross theo tháng. Trong bài: trước thuế và các khoản khấu trừ. [3]
14 million VND gross per month.
Mức lương mong muốn. Khi so sánh, làm rõ cùng đơn vị và cùng cách tính.
Could you share your salary expectations?
Hỏi hoặc xác nhận với một người.
Let me check with the hiring manager.
Liên hệ lại để phản hồi hoặc cập nhật.
I’ll get back to you with an update.
Nằm trong khoảng đã nêu, chưa có nghĩa đã được duyệt offer.
Your expectation is within the range.
Ba bộ khung tạo câu
Nêu khoảng và đơn vị
The base salary range is [X] to [Y] [currency] gross per month.
Thay cả số tiền, tiền tệ và chu kỳ cho đúng. Một cách viết khác là “from X to Y”. Không ghép “from X and Y”. [4]
Nói phần chưa biết và đề nghị kiểm tra
I don’t have [the information] yet. Let me check with [the person].
“Yet” giúp nói rằng thông tin chưa có ở thời điểm này. Hai câu ngắn vẫn đủ rõ; không cần kéo thành một câu dài để nghe trang trọng.
Mời tiếp tục hoặc đưa lựa chọn
Would you like to + verb…?
Would you prefer to + verb…?
“Would you like to hear more…?” mời nghe thêm. “Would you prefer to wait…?” hỏi lựa chọn chờ. Dùng động từ nguyên mẫu sau to: hear, wait, continue.
I can và I’ll: chọn đúng mức cam kết
“I can check with the hiring manager.” đề nghị một việc bạn có thể làm. “I’ll check with the hiring manager.” nói bạn sẽ thực hiện việc đó. Trong lời đề nghị hoặc phản hồi, cả hai đều có chỗ dùng; đừng chọn will chỉ để câu nghe “chắc chắn” hơn. [2]
Can/Could/Would có thể hỗ trợ cách yêu cầu và đề nghị lịch sự. Tuy nhiên, thay một từ không tự làm cả câu phù hợp: còn phải xem người nhận, thông tin, ngữ điệu và ngữ cảnh. [2]
Mở rộng: câu ngắn và câu linh hoạt hơn
Cách trực tiếp, dễ dùng: “I don’t have the confirmed range yet. I’ll check and get back to you.”
Khi muốn nói rõ quyền lựa chọn: “I don’t have the confirmed range yet. I can check with the hiring manager. Would you prefer to wait for that information before we continue?”
Không có câu nào “đẳng cấp hơn”. Bản dài thêm một chức năng giao tiếp. Người đã vững B1 có thể luyện cách mở rộng này mà không học thêm một bài lý thuyết HR.
Một câu cần cân nhắc: “What salary do you want?” không mặc định sai ngữ pháp, nhưng trong bài mình chọn “What are your salary expectations?” hoặc “Could you share your salary expectations?” để hỏi rõ hơn trong ngữ cảnh tuyển dụng. Hỏi kỳ vọng không nên thay cho phần trả lời mà HR đang có thể chia sẻ.
05 · Say it clearly
Luyện phát âm, con số và nhịp nói
Mục tiêu ở đây là người nghe nhận đúng thông tin. Không cần ép mình bắt chước một giọng bản ngữ cụ thể.
Phiên âm trên dùng biến thể Anh–Anh trong Cambridge. Các liên kết là mẫu nghe từng từ bên ngoài, không phải bản thu hội thoại của bài. [5]
Đọc theo cụm nghĩa
The base salary range is / twelve to fifteen million Vietnamese dong / gross per month.
Let me check / with the hiring manager. / I’ll get back to you / with an update.
Dấu “/” chỉ là gợi ý ngắt nhịp, không phải phiên âm. Thử đọc liền hơn sau khi đã nói rõ từng cụm.
Thử đổi dữ kiện: đọc lần lượt 12–15 million và 16–18 million, rồi thêm VND gross per month. Có thể đọc tên tiền tệ đầy đủ là Vietnamese dong. Khi tự nghe lại, kiểm tra người nghe có nhận đúng số đầu, số cuối và “theo tháng” không.
Về ngữ điệu: bạn có thể thử lên giọng nhẹ với câu hỏi xác nhận, nhưng không bắt buộc mọi câu hỏi Yes/No đều lên giọng. Đây là điểm bắt đầu để luyện, không phải quy tắc tuyệt đối; ngữ điệu đi cùng mục đích và ngữ cảnh. [6]
06 · Practise before you peek
Tự luyện: từ chọn cụm đến sửa phản hồi
Làm trong sổ hoặc ghi chú của bạn, rồi mở từng gợi ý. Không cần đăng thông tin của công ty hay ứng viên để hoàn thành bài.
Bài tập A · Điền cụm đúng
Dùng mỗi cụm một lần: salary range · gross per month · check with · get back to.
- Could you tell me the ______ for this role?
- The base salary is 14 million VND ______.
- Let me ______ the hiring manager first.
- I’ll ______ you with an update.
Xem đáp án A và điểm cần nhớ
1. salary range · 2. gross per month · 3. check with · 4. get back to.
Đọc lại cả câu, không chỉ đọc từ điền. Nhớ giữ with trong check with someone và to trong get back to you.
Bài tập B · Chọn câu phù hợp với dữ kiện
Bạn chưa xác nhận được khoảng lương; chưa ai xác nhận thời điểm trao đổi lương trong quy trình. Bạn có thể hỏi quản lý và cập nhật lại. Câu nào phù hợp nhất?
- We will discuss salary at the offer stage.
- I don’t have a confirmed range yet. Let me check with the hiring manager and get back to you.
- We always offer a fair package. Let’s talk about your experience first.
Xem đáp án B và lý do
Chọn B. Câu này nói đúng phần chưa rõ và bước bạn có thể thực hiện. A tự thêm mốc offer chưa được xác nhận. C đưa ra nhận định chung về đãi ngộ rồi chuyển chủ đề, chưa giải quyết câu hỏi.
Bạn có thể viết khác câu B mà vẫn đúng, miễn là giữ ba ý: chưa xác nhận, sẽ hỏi lại, có phản hồi tiếp.
Bài tập C · Sửa một phản hồi chưa ổn
Vẫn dùng dữ kiện “chưa có khoảng lương xác nhận”. Sửa câu dưới đây để vừa đúng ngữ pháp vừa không hứa điều chưa biết.
I don’t know the salary. You will get a fair package. I can to check with my manager. Do you want continue?Gợi ý: giữ điều trung thực; bỏ khẳng định chưa có căn cứ; sửa động từ sau can; hỏi bước tiếp theo cho rõ.
Xem một cách sửa và giải thích
I don’t have a confirmed salary range yet. I can check with the hiring manager. Would you prefer to wait for an update before we continue?
Ngôn ngữ: can + verb, không phải can to + verb. Có thể sửa câu cuối thành “Do you want to continue?”, nhưng mẫu trên nói rõ lựa chọn chờ cập nhật.
Nội dung: bỏ “You will get a fair package” vì tình huống chưa có căn cứ để hứa. Đây là một cách trả lời phù hợp, không phải đáp án duy nhất.
07 · Use it your way
Tạo đầu ra: một cuộc trao đổi và một email
Luyện nói · Đổi vai, không chỉ đọc lại
Vai HR
Bạn tuyển Sales Admin. Lương cơ bản 12–15 triệu đồng gross/tháng đã được phép chia sẻ. Chưa có offer cụ thể và chưa có dữ kiện để hứa mức cao hơn. Mục tiêu: phản hồi rõ rồi hỏi ứng viên muốn làm gì tiếp.
Vai ứng viên
Bạn hỏi khoảng lương trước khi trao đổi sâu. Lượt đầu, bạn mong muốn 14 triệu đồng gross/tháng. Lượt sau, đổi thành tối thiểu 16 triệu. Bạn có quyền muốn tiếp tục hoặc muốn dừng.
Cách luyện: dùng lượt đầu để tập theo khung, rồi đổi dữ kiện ở lượt hai và không nhìn hội thoại. Nếu học một mình, nói cả hai vai hoặc tự ghi âm trên thiết bị của mình. Dừng lại nghe xem số tiền, giới hạn và câu hỏi tiếp theo đã rõ chưa.
Gợi ý khi mức mong muốn cao hơn khoảng đã xác nhận
Thank you for sharing that. The range I can confirm is 12 to 15 million VND gross per month. I can’t promise a higher offer. Would you still like to hear more about the role?
Ứng viên có thể nói tiếp: “Thanks, but I’d prefer not to continue.” HR có thể kết lại: “I understand. Thank you for your time.”
Mục tiêu là trao đổi rõ, không phải thuyết phục ứng viên tiếp tục bằng mọi giá. Chỉ đề nghị kiểm tra khả năng thay đổi khoảng lương nếu tình huống thực tế cho phép bạn làm việc đó.
Luyện viết · Email 60–80 từ
Bộ dữ kiện mới để bạn tự viết
Ứng viên Linh hỏi lương cho vị trí Customer Service. Lương cơ bản được phép chia sẻ là 16–18 triệu đồng gross/tháng, trước thuế và các khoản khấu trừ. Chưa xác nhận offer cụ thể, thưởng hay phúc lợi. Bạn muốn hỏi Linh có muốn nghe thêm về công việc không, chưa ấn định lịch.
Viết lời chào, phần trả lời và câu hỏi tiếp theo. Không thêm mốc phỏng vấn hoặc quyền lợi ngoài dữ kiện.
Xem email tham khảo và cách tự đối chiếu
Hi Linh,
Thank you for asking about the salary for the Customer Service role. The base salary range is 16 to 18 million VND gross per month. This is before tax and other deductions. An exact offer has not been confirmed yet. Would you like to hear more about the role? We can continue the conversation when it is convenient for you.
Best regards,
Mai
Email này dùng câu ngắn, giữ đủ số tiền, đơn vị và trạng thái offer. Bạn không cần viết giống từng chữ. Có thể đổi “An exact offer has not been confirmed yet” thành “I can’t confirm an exact offer yet” để dùng cấu trúc đơn giản hơn.
Thử thách mở rộng · Khi ứng viên hỏi “Có thể cao hơn không?”
Tình huống thêm, vẫn giả lập: bạn được phép hỏi quản lý về khả năng điều chỉnh, nhưng chưa biết câu trả lời. Ứng viên nói “I’m looking for at least 20 million. Is there any room to go higher?” Cụm room to go higher ở đây hỏi có khả năng tăng mức đó không.
Thử nói hai hoặc ba câu trước khi xem gợi ý dưới đây.
I understand. I can’t confirm a higher range, but I can check with the hiring manager. Would you prefer to wait for that update?
Phần mở rộng luyện phản hồi linh hoạt, không phải kỹ thuật thương lượng để tự vượt khoảng lương.
Tự kiểm sản phẩm của bạn
- Đúng thông tin: đủ tiền tệ, chu kỳ, gross và trạng thái offer; không thêm điều ngoài dữ kiện.
- Dùng được ngôn ngữ: cụm từ và cấu trúc đúng; người nghe/đọc hiểu dù câu chưa cầu kỳ.
- Phản hồi câu hỏi: có trả lời phần biết được hoặc nói rõ phần đang cần kiểm tra.
- Có bước tiếp theo: câu cuối giúp ứng viên lựa chọn hoặc hiểu bạn sẽ làm gì.
Nếu còn một mục chưa rõ, sửa chính mục đó rồi nói hoặc viết lại một lần. Đây là bảng tự kiểm bài làm, không dùng để kết luận bạn đạt hay chưa đạt B1.
08 · Keep learning
Từ câu trả lời tiếng Anh đến phần việc HR
Bạn không cần thuộc toàn bộ bài. Hãy mang theo khung ghi nhận → trả lời đúng phần đã biết → thống nhất bước tiếp theo, rồi điều chỉnh câu chữ theo người đang trao đổi.
Bạn có thể chia sẻ một câu do mình viết từ dữ kiện giả lập của bài ở phần bình luận. Không đăng tên ứng viên, thông tin nội bộ hoặc mức lương thật chưa được phép công khai. Các mẫu là bài tập giao tiếp, không thay thế chính sách doanh nghiệp hoặc hướng dẫn pháp luật.
Nguồn ngôn ngữ và cách xây dựng bài
Tình huống, hội thoại, dữ kiện và bài tập do HRVN Academy biên soạn cho bài học này. Nguồn dưới đây dùng để đối chiếu mô tả trình độ, cách dùng và phát âm; không phải nguồn của một khảo sát lương hay quy định tuyển dụng.
- Council of Europe · CEFR Global Scale: tham chiếu định hướng B1. Phần luyện cụm và tình huống tham khảo cách tổ chức B1 Speaking của British Council; không sử dụng lại kịch bản của nguồn.
- British Council · Requests, offers and invitations: đối chiếu cách yêu cầu, đề nghị và mời.
- Cambridge Dictionary · Gross: nghĩa của gross trong bối cảnh tiền lương.
- Cambridge Dictionary · Range: nghĩa khoảng và cách dùng từ.
- Cambridge Dictionary: mẫu phát âm salary, range, gross.
- British Council TeachingEnglish · Using intonation: mẫu ngữ điệu là điểm bắt đầu luyện, không phải quy tắc tuyệt đối.
Watch & learn

Cùng trao đổi0 bình luận
Bạn có câu hỏi hoặc một cách làm khác? Chia sẻ cùng Thành HR và mọi người nhé.